DGW — CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ
📅 Hôm nay 26/10/2026
Hàng tồn kho của cổ phiếu DGW vận hành ra sao?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DGW đạt 12.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 50.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (46%) và Phải thu (27%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu DGW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →12,5 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
12 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
562,5 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+50.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 95.5% · Dài hạn 4.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
2 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
300,5 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
36,3 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 19.0% tổng tài sản.
Phải thu
3,4 nghìn tỷ đ
Phải thu khách hàng
27,8 tỷ đ
Phải thu khác
27.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +26.8%.
Hàng tồn kho
5,7 nghìn tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
45.7%
% tổng tài sản
+63.0%
So với năm trước
Tài sản cố định
101,6 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
32,5 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
69,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 0.8% tổng tài sản, so với năm trước -25.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
69,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.6%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
13,4 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
0.1%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
0,1 tỷ đ
Giá trị
0.0%
% tổng tài sản
-23.1%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2,2 nghìn tỷ đ | 71,3 tỷ đ | 587,6 tỷ đ | 1,3 nghìn tỷ đ | 84,4 tỷ đ |
| 2019 | 2,4 nghìn tỷ đ | 131,1 tỷ đ | 619,3 tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 81,4 tỷ đ |
| 2020 | 3,1 nghìn tỷ đ | 878,1 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 827,4 tỷ đ | 88,3 tỷ đ |
| 2021 | 6,5 nghìn tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 1,7 nghìn tỷ đ | 2,9 nghìn tỷ đ | 94,5 tỷ đ |
| 2022 | 6,4 nghìn tỷ đ | 827,8 tỷ đ | 1,6 nghìn tỷ đ | 3,3 nghìn tỷ đ | 95,6 tỷ đ |
| 2023 | 7,5 nghìn tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 2,1 nghìn tỷ đ | 3 nghìn tỷ đ | 131 tỷ đ |
| 2024 | 8,5 nghìn tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ | 2,5 nghìn tỷ đ | 3,5 nghìn tỷ đ | 172 tỷ đ |
| 2025 | 11,3 nghìn tỷ đ | 1,7 nghìn tỷ đ | 3,3 nghìn tỷ đ | 4,4 nghìn tỷ đ | 126,9 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
5,7 nghìn tỷ đ
#2
Phải thu
3,4 nghìn tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
2 nghìn tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.