DTK — Vinacomin Power Holding Corp

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DTK có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DTK đạt 16.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 8.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (38%) và Phải thu (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DTK qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

16,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

6,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

10,3 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 38.0% · Dài hạn 62.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền467,4 tỷ đ (2.8%)
Phải thu3,3 nghìn tỷ đ (20.0%)
Hàng tồn kho541,1 tỷ đ (3.3%)
Tài sản cố định6,4 nghìn tỷ đ (38.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,3 nghìn tỷ đ (13.9%)
Đầu tư tài chính2,4 nghìn tỷ đ (14.8%)
Tài sản vô hình53,7 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

467,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 17.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

3,3 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

35,5 tỷ đ

Phải thu khác

20.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +9.7%.

Hàng tồn kho

541,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.3%

% tổng tài sản

+21.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

6,4 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

6,3 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

53,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 38.5% tổng tài sản, so với năm trước -18.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

53,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

2,3 nghìn tỷ đ

Giá trị

13.9%

% tổng tài sản

+563.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201824,4 nghìn tỷ đ371,5 tỷ đ3,3 nghìn tỷ đ177,7 tỷ đ18 nghìn tỷ đ
201921,9 nghìn tỷ đ305,2 tỷ đ2,9 nghìn tỷ đ202,1 tỷ đ16 nghìn tỷ đ
202020,1 nghìn tỷ đ452,6 tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ286,1 tỷ đ14,5 nghìn tỷ đ
202118,8 nghìn tỷ đ146,5 tỷ đ3,5 nghìn tỷ đ347,5 tỷ đ12,9 nghìn tỷ đ
202216,7 nghìn tỷ đ258,3 tỷ đ2,9 nghìn tỷ đ328,7 tỷ đ10,8 nghìn tỷ đ
202316,5 nghìn tỷ đ277,9 tỷ đ4,2 nghìn tỷ đ314 tỷ đ9,5 nghìn tỷ đ
202415,5 nghìn tỷ đ551,5 tỷ đ3,6 nghìn tỷ đ409,7 tỷ đ8,3 nghìn tỷ đ
202515,3 nghìn tỷ đ584,7 tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ576,4 tỷ đ7,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

6,4 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

3,3 nghìn tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

2,4 nghìn tỷ đ

📰 Bản tin báo cáo tài chính Quý 2/2026DTK quý 2/2026: doanh thu thuần đạt 4,1 nghìn tỷ đồng, tăng 5,8% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế đạt 331 tỷ đồng, tăng 2,4%.Xem bản tin →

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng