FID — Vietnam Enterprise Investment and Development Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu FID có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu FID đạt 168.3 tỷ đồng. Giảm 53.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (172%) và Tài sản cố định (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu FID qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

168,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

25,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

142,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-53.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 15.2% · Dài hạn 84.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,2 tỷ đ (0.1%)
Phải thu25,6 tỷ đ (15.2%)
Tài sản cố định25,9 tỷ đ (15.4%)
Đầu tư tài chính289,9 tỷ đ (172.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 203% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

116,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 172.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

25,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0 tỷ đ

Phải thu khác

15.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +35.0%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

25,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

25,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 15.4% tổng tài sản, so với năm trước -30.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

121,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

72.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018267,9 tỷ đ0,6 tỷ đ5 tỷ đ0,1 tỷ đ0 tỷ đ
2019295,5 tỷ đ0,5 tỷ đ19,6 tỷ đ0,1 tỷ đ45,7 tỷ đ
2020244,4 tỷ đ0,5 tỷ đ11 tỷ đ0,2 tỷ đ42,7 tỷ đ
2021252,9 tỷ đ2,7 tỷ đ5,9 tỷ đ0,2 tỷ đ39,6 tỷ đ
2022248,5 tỷ đ0,7 tỷ đ8,3 tỷ đ0 tỷ đ36,6 tỷ đ
2023308,2 tỷ đ1,1 tỷ đ49 tỷ đ0 tỷ đ43,3 tỷ đ
2024361,3 tỷ đ20,7 tỷ đ10,6 tỷ đ0 tỷ đ39,4 tỷ đ
2025348,6 tỷ đ2 tỷ đ15,7 tỷ đ0 tỷ đ35,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

289,9 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

25,9 tỷ đ

#3

Phải thu

25,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng