FPT — CÔNG TY CỔ PHẦN FPT
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu FPT sử dụng vốn như thế nào?
Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu FPT là Trả nợ gốc vay, chiếm 64% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 44% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu FPT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →9,2 nghìn tỷ đ
Tổng vốn huy động 2026-Q2
7 nghìn tỷ đ
Tổng vốn sử dụng 2026-Q2
Vốn được phân bổ vào đâu?
Vốn đến từ đâu?
Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?
Giải phóng vốn 631,5 tỷ đCAPEX so với quy mô doanh nghiệp
5.4%
CAPEX / Doanh thu
0.44x
CAPEX / CFO
1.72x
CAPEX / Khấu hao
CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.
Vốn đầu tư vào công ty khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
10 nghìn tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
Vốn dùng để trả nợ
16,4 nghìn tỷ đ
Vay ngắn hạn hiện tại
2,1 nghìn tỷ đ
Vay dài hạn hiện tại
| Năm | Vay mới | Trả nợ | Vay ròng |
|---|---|---|---|
| 2018 | 10,3 nghìn tỷ đ | -8 nghìn tỷ đ | +2,2 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 13,4 nghìn tỷ đ | -12,5 nghìn tỷ đ | +899,3 tỷ đ |
| 2020 | 20,4 nghìn tỷ đ | -15,6 nghìn tỷ đ | +4,9 nghìn tỷ đ |
| 2021 | 34,5 nghìn tỷ đ | -26,9 nghìn tỷ đ | +7,5 nghìn tỷ đ |
| 2022 | 28,1 nghìn tỷ đ | -35,7 nghìn tỷ đ | -7,6 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 34,3 nghìn tỷ đ | -32,6 nghìn tỷ đ | +1,7 nghìn tỷ đ |
| 2024 | 30,9 nghìn tỷ đ | -30 nghìn tỷ đ | +933,1 tỷ đ |
| 2025 | 43,1 nghìn tỷ đ | -36,9 nghìn tỷ đ | +6,2 nghìn tỷ đ |
Vốn trả lại cho cổ đông
1,7 nghìn tỷ đ
Cổ tức đã trả 2026-Q2
10061.5%
Cổ tức / CFO (kỳ này)
17938.1%
Cổ tức / FCF (kỳ này)
Cổ tức đã trả theo năm
Vốn được phân bổ theo nhiều năm
| Năm | CAPEX | Đầu tư khác | Trả nợ | Cổ tức | Vốn lưu động |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2,5 nghìn tỷ đ | 709,5 tỷ đ | 8 nghìn tỷ đ | 1,7 nghìn tỷ đ | — |
| 2019 | 3,2 nghìn tỷ đ | 110 tỷ đ | 12,5 nghìn tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | — |
| 2020 | 3 nghìn tỷ đ | 101,2 tỷ đ | 15,6 nghìn tỷ đ | 1,9 nghìn tỷ đ | — |
| 2021 | 2,9 nghìn tỷ đ | 450,9 tỷ đ | 26,9 nghìn tỷ đ | 2,3 nghìn tỷ đ | — |
| 2022 | 3,2 nghìn tỷ đ | 557,3 tỷ đ | 35,7 nghìn tỷ đ | 2,2 nghìn tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 4 nghìn tỷ đ | 1,8 nghìn tỷ đ | 32,6 nghìn tỷ đ | 2,9 nghìn tỷ đ | — |
| 2024 | 3,3 nghìn tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 30 nghìn tỷ đ | 3,3 nghìn tỷ đ | — |
| 2025 | 5,1 nghìn tỷ đ | 710,7 tỷ đ | 36,9 nghìn tỷ đ | 4,6 nghìn tỷ đ | 653,5 tỷ đ |
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.