FT1 — Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu FT1 sử dụng vốn như thế nào?
Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu FT1 là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 40% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 100% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu FT1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →76,2 tỷ đ
Tổng vốn huy động 2025
96,3 tỷ đ
Tổng vốn sử dụng 2025
Vốn được phân bổ vào đâu?
Vốn đến từ đâu?
Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?
Hấp thụ vốn 23 tỷ đCAPEX so với quy mô doanh nghiệp
4.1%
CAPEX / Doanh thu
1.00x
CAPEX / CFO
1.12x
CAPEX / Khấu hao
CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.
Vốn dùng để trả nợ
0 tỷ đ
Vay ngắn hạn hiện tại
0 tỷ đ
Vay dài hạn hiện tại
| Năm | Vay mới | Trả nợ | Vay ròng |
|---|---|---|---|
| 2018 | 109,4 tỷ đ | -110,8 tỷ đ | -1,5 tỷ đ |
| 2019 | 137,2 tỷ đ | -167,6 tỷ đ | -30,4 tỷ đ |
| 2020 | 11 tỷ đ | -21,6 tỷ đ | -10,6 tỷ đ |
| 2021 | 0 tỷ đ | 0 tỷ đ | +0 tỷ đ |
| 2022 | 28,6 tỷ đ | -11,8 tỷ đ | +16,8 tỷ đ |
| 2023 | 77,3 tỷ đ | -94,1 tỷ đ | -16,8 tỷ đ |
| 2024 | 30,9 tỷ đ | -30,9 tỷ đ | +0 tỷ đ |
| 2025 | 34,9 tỷ đ | -34,9 tỷ đ | +0 tỷ đ |
Vốn trả lại cho cổ đông
0 tỷ đ
Cổ tức đã trả 2025
0.0%
Cổ tức / CFO (kỳ này)
0.0%
Cổ tức / FCF (kỳ này)
Cổ tức đã trả theo năm
Vốn được phân bổ theo nhiều năm
| Năm | CAPEX | Đầu tư khác | Trả nợ | Cổ tức | Vốn lưu động |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 33,5 tỷ đ | — | 110,8 tỷ đ | 24,8 tỷ đ | 7,8 tỷ đ |
| 2019 | 20 tỷ đ | — | 167,6 tỷ đ | 22,1 tỷ đ | — |
| 2020 | 11,1 tỷ đ | — | 21,6 tỷ đ | 24,8 tỷ đ | 15,2 tỷ đ |
| 2021 | 10,5 tỷ đ | — | 0 tỷ đ | 24,8 tỷ đ | 33,6 tỷ đ |
| 2022 | 28,5 tỷ đ | — | 11,8 tỷ đ | 31,9 tỷ đ | 23,4 tỷ đ |
| 2023 | 34 tỷ đ | — | 94,1 tỷ đ | 28,3 tỷ đ | — |
| 2024 | 39,5 tỷ đ | — | 30,9 tỷ đ | 26,2 tỷ đ | 2,6 tỷ đ |
| 2025 | 38,4 tỷ đ | — | 34,9 tỷ đ | 0 tỷ đ | 23 tỷ đ |
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.