FT1 — Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu FT1 có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu FT1 đạt 351.5 tỷ đồng. Tăng 2.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (40%) và Phải thu (33%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu FT1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →351,5 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
280,5 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
71,1 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+2.4%
So với năm trước
Ngắn hạn 79.8% · Dài hạn 20.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 98% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
18,9 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 5.6% tổng tài sản.
Phải thu
115,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,7 tỷ đ
Phải thu khác
33.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +4.3%.
Hàng tồn kho
142,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
40.4%
% tổng tài sản
-4.6%
So với năm trước
Tài sản cố định
66,4 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
65,1 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
1,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 18.9% tổng tài sản, so với năm trước +11.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
1,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.4%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
0,2 tỷ đ
Giá trị
0.0%
% tổng tài sản
—
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 358,9 tỷ đ | 5,8 tỷ đ | 84,6 tỷ đ | 163,7 tỷ đ | 99,3 tỷ đ |
| 2019 | 344,3 tỷ đ | 30,6 tỷ đ | 98,9 tỷ đ | 131,8 tỷ đ | 78,5 tỷ đ |
| 2020 | 290,5 tỷ đ | 41,8 tỷ đ | 91,8 tỷ đ | 110 tỷ đ | 43,4 tỷ đ |
| 2021 | 294,8 tỷ đ | 1,4 tỷ đ | 104,8 tỷ đ | 139,6 tỷ đ | 41,5 tỷ đ |
| 2022 | 397,7 tỷ đ | 3,1 tỷ đ | 136,6 tỷ đ | 202,5 tỷ đ | 48,6 tỷ đ |
| 2023 | 320,3 tỷ đ | 17,8 tỷ đ | 92,4 tỷ đ | 143,4 tỷ đ | 61,4 tỷ đ |
| 2024 | 343,3 tỷ đ | 15,6 tỷ đ | 111,2 tỷ đ | 149 tỷ đ | 59,4 tỷ đ |
| 2025 | 351,5 tỷ đ | 18,9 tỷ đ | 116,1 tỷ đ | 142,2 tỷ đ | 66,4 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
142,2 tỷ đ
#2
Phải thu
116,1 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
66,4 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.