GHC — Gia Lai Hydropower Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu GHC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu GHC là Trả nợ gốc vay, chiếm 63% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GHC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

31,3 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

37,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay23,6 tỷ đ (63%)
Vốn lưu động (hút tiền)14,1 tỷ đ (37%)
Cổ tức trả cổ đông0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)29 tỷ đ (93%)
Vay mới2,3 tỷ đ (7%)
Phát hành cổ phiếu0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 14,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

0.00x

CAPEX / CFO

0.00x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

478,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

23,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

256,8 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201850 tỷ đ0 tỷ đ+50 tỷ đ
2019742,6 tỷ đ-79,5 tỷ đ+663,2 tỷ đ
202030,6 tỷ đ-62,7 tỷ đ-32,1 tỷ đ
202130,6 tỷ đ-73,7 tỷ đ-43,1 tỷ đ
202275,7 tỷ đ-176,6 tỷ đ-100,9 tỷ đ
202312,1 tỷ đ-79,4 tỷ đ-67,3 tỷ đ
20246,5 tỷ đ-83,8 tỷ đ-77,3 tỷ đ
20251,6 tỷ đ-91,4 tỷ đ-89,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

14.4%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

14.4%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018128,6 tỷ đ
201981,7 tỷ đ
202089,8 tỷ đ
202179,7 tỷ đ
2022152,4 tỷ đ
2023119,3 tỷ đ
202495,4 tỷ đ
202595,3 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018162,7 tỷ đ—0 tỷ đ128,6 tỷ đ—
2019736,9 tỷ đ—79,5 tỷ đ81,7 tỷ đ—
202042 tỷ đ170 tỷ đ62,7 tỷ đ89,8 tỷ đ22,1 tỷ đ
20219,8 tỷ đ256 tỷ đ73,7 tỷ đ79,7 tỷ đ—
20220,5 tỷ đ—176,6 tỷ đ152,4 tỷ đ5 tỷ đ
20237,7 tỷ đ100 tỷ đ79,4 tỷ đ119,3 tỷ đ7,9 tỷ đ
20240,8 tỷ đ—83,8 tỷ đ95,4 tỷ đ11,9 tỷ đ
20250,8 tỷ đ—91,4 tỷ đ95,3 tỷ đ23,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng