GMD — CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu GMD có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GMD đạt 21.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 11.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (46%) và Tài sản cố định (28%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu GMD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →21,2 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
7,2 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
14 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
+11.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 34.0% · Dài hạn 66.0% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
1,7 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
4,9 nghìn tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 53.8% tổng tài sản.
Phải thu
889 tỷ đ
Phải thu khách hàng
453,5 tỷ đ
Phải thu khác
6.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +19.5%.
Hàng tồn kho
148,9 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.7%
% tổng tài sản
+55.9%
So với năm trước
Tài sản cố định
6 nghìn tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
5,7 nghìn tỷ đ
TSCĐ hữu hình
244,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 28.2% tổng tài sản, so với năm trước +48.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
244,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
1.2%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
4,8 nghìn tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
22.7%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
1,2 nghìn tỷ đ
Giá trị
5.6%
% tổng tài sản
-47.4%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 10 nghìn tỷ đ | 172,6 tỷ đ | 620 tỷ đ | 65,5 tỷ đ | 3,4 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 10,1 nghìn tỷ đ | 185,5 tỷ đ | 615,5 tỷ đ | 78,4 tỷ đ | 3,3 nghìn tỷ đ |
| 2020 | 9,8 nghìn tỷ đ | 427,7 tỷ đ | 585,4 tỷ đ | 73 tỷ đ | 3,1 nghìn tỷ đ |
| 2021 | 10,7 nghìn tỷ đ | 637,3 tỷ đ | 667,4 tỷ đ | 68,7 tỷ đ | 3,1 nghìn tỷ đ |
| 2022 | 13 nghìn tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ | 716,3 tỷ đ | 82,5 tỷ đ | 3,3 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 13,5 nghìn tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 838,2 tỷ đ | 68,2 tỷ đ | 4,2 nghìn tỷ đ |
| 2024 | 18 nghìn tỷ đ | 4 nghìn tỷ đ | 972,3 tỷ đ | 83,4 tỷ đ | 4 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 19,8 nghìn tỷ đ | 1,6 nghìn tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 92,5 tỷ đ | 5,6 nghìn tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Đầu tư tài chính
9,7 nghìn tỷ đ
#2
Tài sản cố định
6 nghìn tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
1,7 nghìn tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.