GND — Dong Nai Brick And Tile Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu GND sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu GND là Trả nợ gốc vay, chiếm 65% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 42% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GND qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

144,5 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

81,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay52,9 tỷ đ (65%)
Cổ tức trả cổ đông17,9 tỷ đ (22%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)11 tỷ đ (13%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới79,7 tỷ đ (55%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)32,6 tỷ đ (23%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)25,9 tỷ đ (18%)
Thanh lý tài sản6,3 tỷ đ (4%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 32,6 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

4.0%

CAPEX / Doanh thu

0.42x

CAPEX / CFO

1.19x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

38,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018107,2 tỷ đ-105,3 tỷ đ+1,9 tỷ đ
2019105,9 tỷ đ-106,3 tỷ đ-0,4 tỷ đ
2020127,6 tỷ đ-119,1 tỷ đ+8,4 tỷ đ
2021155 tỷ đ-145,5 tỷ đ+9,5 tỷ đ
2022109,3 tỷ đ-111,5 tỷ đ-2,2 tỷ đ
2023103,5 tỷ đ-96,8 tỷ đ+6,7 tỷ đ
202461,8 tỷ đ-84,6 tỷ đ-22,8 tỷ đ
202579,7 tỷ đ-52,9 tỷ đ+26,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

17,9 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

6892.8%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

11940.6%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201815 tỷ đ
201917 tỷ đ
20209,8 tỷ đ
202130,7 tỷ đ
202218,5 tỷ đ
202317,9 tỷ đ
202417,9 tỷ đ
202517,9 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201820,4 tỷ đ—105,3 tỷ đ15 tỷ đ69,9 tỷ đ
20197,9 tỷ đ—106,3 tỷ đ17 tỷ đ10,6 tỷ đ
20206 tỷ đ—119,1 tỷ đ9,8 tỷ đ30,4 tỷ đ
20218,7 tỷ đ—145,5 tỷ đ30,7 tỷ đ23,5 tỷ đ
202218,9 tỷ đ—111,5 tỷ đ18,5 tỷ đ20,7 tỷ đ
202326,2 tỷ đ—96,8 tỷ đ17,9 tỷ đ38,4 tỷ đ
20241,2 tỷ đ—84,6 tỷ đ17,9 tỷ đ1,1 tỷ đ
202511 tỷ đ—52,9 tỷ đ17,9 tỷ đ—

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng