HAP — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HAPACO

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HAP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 1/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HAP là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 45% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -58% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HAP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

22,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q1

37,3 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q1

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)16,8 tỷ đ (45%)
Trả nợ gốc vay12,9 tỷ đ (34%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)7,7 tỷ đ (21%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới21,6 tỷ đ (95%)
Thanh lý tài sản1,2 tỷ đ (5%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 16,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

7.2%

CAPEX / Doanh thu

-0.58x

CAPEX / CFO

4.19x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

493,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

26,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018128,1 tỷ đ-143,7 tỷ đ-15,6 tỷ đ
2019140,8 tỷ đ-139,1 tỷ đ+1,6 tỷ đ
2020103 tỷ đ-121,4 tỷ đ-18,4 tỷ đ
2021168,2 tỷ đ-177,1 tỷ đ-8,9 tỷ đ
202271,9 tỷ đ-76,2 tỷ đ-4,4 tỷ đ
202343,4 tỷ đ-50,5 tỷ đ-7,2 tỷ đ
202446,3 tỷ đ-50,1 tỷ đ-3,8 tỷ đ
202541,7 tỷ đ-50,2 tỷ đ-8,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q1

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
201933,3 tỷ đ
202016,6 tỷ đ
202133,3 tỷ đ
202244,4 tỷ đ
202355,5 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201824,3 tỷ đ—143,7 tỷ đ0 tỷ đ15 tỷ đ
20193,4 tỷ đ—139,1 tỷ đ33,3 tỷ đ0,3 tỷ đ
20206,6 tỷ đ—121,4 tỷ đ16,6 tỷ đ—
20215,7 tỷ đ0,1 tỷ đ177,1 tỷ đ33,3 tỷ đ66,9 tỷ đ
20223,7 tỷ đ547,3 tỷ đ76,2 tỷ đ44,4 tỷ đ112,8 tỷ đ
20233,5 tỷ đ—50,5 tỷ đ55,5 tỷ đ10,3 tỷ đ
20246,8 tỷ đ464,4 tỷ đ50,1 tỷ đ0 tỷ đ—
202517,5 tỷ đ—50,2 tỷ đ0 tỷ đ35 tỷ đ

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng