HAP — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HAPACO

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HAP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HAP đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Giảm 17.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (75%) và Phải thu (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HAP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

800,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

552,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-17.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 59.2% · Dài hạn 40.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền12,9 tỷ đ (1.0%)
Phải thu297,3 tỷ đ (22.0%)
Hàng tồn kho35,8 tỷ đ (2.6%)
Tài sản cố định25,9 tỷ đ (1.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang28,2 tỷ đ (2.1%)
Đầu tư tài chính1 nghìn tỷ đ (74.6%)
Tài sản vô hình0,4 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 104% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

12,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

6,6 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

492,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 75.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

84,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

213 tỷ đ

Phải thu khác

22.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -18.2%.

Hàng tồn kho

35,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.6%

% tổng tài sản

-51.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

25,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

25,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.9% tổng tài sản, so với năm trước -93.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

492,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

36.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

28,2 tỷ đ

Giá trị

2.1%

% tổng tài sản

+881.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018820,4 tỷ đ5,1 tỷ đ262,1 tỷ đ84,2 tỷ đ88,6 tỷ đ
2019811,9 tỷ đ8,7 tỷ đ247,5 tỷ đ108,1 tỷ đ73,5 tỷ đ
2020808,1 tỷ đ55,4 tỷ đ250,6 tỷ đ79,5 tỷ đ64,1 tỷ đ
2021805,5 tỷ đ15,3 tỷ đ328,8 tỷ đ88,4 tỷ đ50,4 tỷ đ
20221,3 nghìn tỷ đ137,1 tỷ đ643,8 tỷ đ103,4 tỷ đ40,5 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ11,2 tỷ đ473,2 tỷ đ86,3 tỷ đ31,7 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ17,3 tỷ đ367,4 tỷ đ81,6 tỷ đ383,6 tỷ đ
20251,3 nghìn tỷ đ35,9 tỷ đ295,8 tỷ đ32,4 tỷ đ27,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

1 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

297,3 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

35,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng