HAX — CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Ô TÔ HÀNG XANH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HAX sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HAX là Trả nợ gốc vay, chiếm 74% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -25% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HAX qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2 nghìn tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

1,9 nghìn tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay1,4 nghìn tỷ đ (74%)
Vốn lưu động (hút tiền)374,9 tỷ đ (20%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)81,9 tỷ đ (4%)
Cổ tức trả cổ đông46,4 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới1,9 nghìn tỷ đ (99%)
Thanh lý tài sản25,4 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 374,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.3%

CAPEX / Doanh thu

-0.25x

CAPEX / CFO

3.19x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

1,4 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20184,9 nghìn tỷ đ-4,8 nghìn tỷ đ+113 tỷ đ
20195,4 nghìn tỷ đ-5,4 nghìn tỷ đ-50 tỷ đ
20205 nghìn tỷ đ-5,4 nghìn tỷ đ-448,3 tỷ đ
20214,2 nghìn tỷ đ-4,5 nghìn tỷ đ-304,3 tỷ đ
20224,9 nghìn tỷ đ-3,8 nghìn tỷ đ+1,1 nghìn tỷ đ
20233 nghìn tỷ đ-3,4 nghìn tỷ đ-452 tỷ đ
20244,1 nghìn tỷ đ-4,2 nghìn tỷ đ-29,9 tỷ đ
20254 nghìn tỷ đ-3,7 nghìn tỷ đ+281 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

46,4 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-1433.8%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-1144.3%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201834,8 tỷ đ
201951,9 tỷ đ
202054,5 tỷ đ
20210 tỷ đ
202224,8 tỷ đ
202336 tỷ đ
202431,5 tỷ đ
2025130,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018356,1 tỷ đ—4,8 nghìn tỷ đ34,8 tỷ đ84,2 tỷ đ
2019623,7 tỷ đ—5,4 nghìn tỷ đ51,9 tỷ đ—
2020458,1 tỷ đ—5,4 nghìn tỷ đ54,5 tỷ đ—
2021396,7 tỷ đ—4,5 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
2022705,2 tỷ đ—3,8 nghìn tỷ đ24,8 tỷ đ887,1 tỷ đ
2023401,5 tỷ đ—3,4 nghìn tỷ đ36 tỷ đ—
2024367,2 tỷ đ—4,2 nghìn tỷ đ31,5 tỷ đ—
2025254,8 tỷ đ—3,7 nghìn tỷ đ130,2 tỷ đ391,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng