HAX — CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Ô TÔ HÀNG XANH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HAX có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HAX đạt 3.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 39.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (52%) và Tài sản cố định (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HAX qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,6 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

806,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+39.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 76.2% · Dài hạn 23.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền221,7 tỷ đ (6.5%)
Phải thu423,1 tỷ đ (12.5%)
Hàng tồn kho1,8 nghìn tỷ đ (51.9%)
Tài sản cố định450,1 tỷ đ (13.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang40,8 tỷ đ (1.2%)
Tài sản vô hình37,2 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

221,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

238,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

184,5 tỷ đ

Phải thu khác

12.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +81.6%.

Hàng tồn kho

1,8 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

51.9%

% tổng tài sản

+92.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

450,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

412,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

37,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.3% tổng tài sản, so với năm trước +6.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

37,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

40,8 tỷ đ

Giá trị

1.2%

% tổng tài sản

+3164.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,8 nghìn tỷ đ120,8 tỷ đ659,9 tỷ đ590,3 tỷ đ359,7 tỷ đ
20191,6 nghìn tỷ đ109,6 tỷ đ392,4 tỷ đ720,9 tỷ đ333,5 tỷ đ
20201,2 nghìn tỷ đ81,5 tỷ đ256,8 tỷ đ564,2 tỷ đ248,5 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ87,6 tỷ đ241,9 tỷ đ581,2 tỷ đ261,6 tỷ đ
20222,6 nghìn tỷ đ160,5 tỷ đ253 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ421,7 tỷ đ
20232 nghìn tỷ đ120,2 tỷ đ175,9 tỷ đ696,1 tỷ đ381,3 tỷ đ
20242,4 nghìn tỷ đ261,8 tỷ đ263,5 tỷ đ660,8 tỷ đ459,9 tỷ đ
20252,5 nghìn tỷ đ93,4 tỷ đ345,9 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ365,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,8 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

450,1 tỷ đ

#3

Phải thu

423,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng