HCD — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HCD

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HCD sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HCD là Trả nợ gốc vay, chiếm 99% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 3% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HCD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

278,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

158,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay156,9 tỷ đ (99%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới162,4 tỷ đ (58%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)63,4 tỷ đ (23%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)53 tỷ đ (19%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 53 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.9%

CAPEX / Doanh thu

0.03x

CAPEX / CFO

0.56x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

171,9 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018188,1 tỷ đ-228,9 tỷ đ-40,8 tỷ đ
201984,9 tỷ đ-85,3 tỷ đ-0,5 tỷ đ
202027,7 tỷ đ-29,7 tỷ đ-2 tỷ đ
2021177,4 tỷ đ-123 tỷ đ+54,4 tỷ đ
2022381,6 tỷ đ-329,5 tỷ đ+52,1 tỷ đ
2023329 tỷ đ-339,5 tỷ đ-10,6 tỷ đ
2024382 tỷ đ-396,5 tỷ đ-14,5 tỷ đ
2025340,9 tỷ đ-374,5 tỷ đ-33,6 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
201915,4 tỷ đ
20200 tỷ đ
202112,9 tỷ đ
20220 tỷ đ
202315,8 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201810,6 tỷ đ—228,9 tỷ đ0 tỷ đ127 tỷ đ
20192,1 tỷ đ—85,3 tỷ đ15,4 tỷ đ—
20200 tỷ đ—29,7 tỷ đ0 tỷ đ17 tỷ đ
202111,6 tỷ đ—123 tỷ đ12,9 tỷ đ47,5 tỷ đ
202222,4 tỷ đ—329,5 tỷ đ0 tỷ đ53,9 tỷ đ
20236,5 tỷ đ—339,5 tỷ đ15,8 tỷ đ35,9 tỷ đ
202415,5 tỷ đ—396,5 tỷ đ0 tỷ đ—
202515,2 tỷ đ—374,5 tỷ đ0 tỷ đ93,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng