HCD — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HCD

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HCD có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HCD đạt 853.6 tỷ đồng. Tăng 3.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (34%) và Tài sản cố định (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HCD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

853,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

664,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

189,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+3.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.8% · Dài hạn 22.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền27 tỷ đ (3.2%)
Phải thu138,8 tỷ đ (16.3%)
Hàng tồn kho292,2 tỷ đ (34.2%)
Tài sản cố định174,3 tỷ đ (20.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang8,2 tỷ đ (1.0%)
Tài sản vô hình27,3 tỷ đ (3.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 78% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

27 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

138,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,2 tỷ đ

Phải thu khác

16.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -9.7%.

Hàng tồn kho

292,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

34.2%

% tổng tài sản

-8.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

174,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

147 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

27,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 20.4% tổng tài sản, so với năm trước -7.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

27,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

8,2 tỷ đ

Giá trị

1.0%

% tổng tài sản

+625.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018445 tỷ đ10,2 tỷ đ175,2 tỷ đ122,6 tỷ đ81,2 tỷ đ
2019456,9 tỷ đ20,2 tỷ đ166,9 tỷ đ115,2 tỷ đ78,5 tỷ đ
2020462,9 tỷ đ9,9 tỷ đ181,9 tỷ đ144 tỷ đ73,7 tỷ đ
2021554,4 tỷ đ37,1 tỷ đ184,3 tỷ đ189,9 tỷ đ68,8 tỷ đ
2022755,6 tỷ đ35,6 tỷ đ114,7 tỷ đ290,8 tỷ đ64,5 tỷ đ
2023778,5 tỷ đ58,2 tỷ đ139,4 tỷ đ284,5 tỷ đ194,5 tỷ đ
2024812 tỷ đ93,8 tỷ đ139,5 tỷ đ278,2 tỷ đ195,7 tỷ đ
2025806,4 tỷ đ38,5 tỷ đ177,5 tỷ đ273,4 tỷ đ181,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

292,2 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

174,3 tỷ đ

#3

Phải thu

138,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng