HEP — Hue Urban Environment and Public Works Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HEP có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu HEP đạt 321.3 tỷ đồng. Tăng 17.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (70%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HEP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

321,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

94 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

227,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+17.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 29.3% · Dài hạn 70.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền11 tỷ đ (3.4%)
Phải thu76 tỷ đ (23.7%)
Hàng tồn kho2,9 tỷ đ (0.9%)
Tài sản cố định224,9 tỷ đ (70.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình0,8 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 98% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

11 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

70,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5,5 tỷ đ

Phải thu khác

23.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +331.7%.

Hàng tồn kho

2,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.9%

% tổng tài sản

+15.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

224,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

224,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 70.0% tổng tài sản, so với năm trước +16.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-95.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018587,4 tỷ đ55,2 tỷ đ29,1 tỷ đ1,8 tỷ đ499,1 tỷ đ
2019663,6 tỷ đ92 tỷ đ30,1 tỷ đ1,7 tỷ đ537,2 tỷ đ
2020689,7 tỷ đ110 tỷ đ44,8 tỷ đ2,3 tỷ đ525 tỷ đ
2021668,3 tỷ đ87,9 tỷ đ49,6 tỷ đ2,2 tỷ đ509 tỷ đ
2022623,9 tỷ đ49,4 tỷ đ54,1 tỷ đ2,7 tỷ đ500,1 tỷ đ
2023606,5 tỷ đ33,6 tỷ đ44,8 tỷ đ3,3 tỷ đ504,8 tỷ đ
2024273,5 tỷ đ51 tỷ đ17,6 tỷ đ2,5 tỷ đ192,3 tỷ đ
2025321,3 tỷ đ11 tỷ đ76 tỷ đ2,9 tỷ đ224,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

224,9 tỷ đ

#2

Phải thu

76 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

11 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng