HPT — HPT Vietnam Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Chi phí lớn nhất của cổ phiếu HPT là gì?

Tại năm 2023, khoản chi phí lớn nhất của cổ phiếu HPT là Giá vốn hàng bán, chiếm 82% tổng chi phí. Khoản chi phí tăng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước là Chi phí khác (+481.6%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HPT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng chi phí 2023

Giá vốn hàng bán

Khoản chi phí lớn nhất

82% tổng chi phí

Tỷ trọng

Cơ cấu chi phí

Giá vốn hàng bán925,9 tỷ đ (82%)
Chi phí bán hàng148 tỷ đ (13%)
Chi phí quản lý doanh nghiệp51,3 tỷ đ (5%)
Chi phí tài chính7,1 tỷ đ (1%)
Chi phí khác0,6 tỷ đ (0%)

Chi phí thể hiện dạng cột xanh (khoản chi thật); cột đỏ (nếu có) là kỳ hoàn nhập ròng lớn hơn phát sinh mới, làm giảm tổng chi phí kỳ đó.

Giá vốn hàng bán đã thay đổi thế nào (6 năm gần nhất: 2018–2023)

201820192020202120222023

Khoản chi phí nào đang tăng mạnh nhất?

Khoản mụcKỳ nàyCùng kỳ trướcYoY
Chi phí khác0,6 tỷ đ0,1 tỷ đ+481.6%
Chi phí bán hàng148 tỷ đ119,4 tỷ đ+24.0%
Chi phí tài chính7,1 tỷ đ6,4 tỷ đ+11.9%
Chi phí quản lý doanh nghiệp51,3 tỷ đ51,1 tỷ đ+0.4%
Giá vốn hàng bán925,9 tỷ đ992,2 tỷ đ-6.7%

Khoản nào đang đóng góp nhiều nhất vào biến động lợi nhuận?

Khác với “khoản chi phí lớn nhất” — đây là khoản đang LÀM THAY ĐỔI lợi nhuận nhiều nhất giữa 2 kỳ.

LNST 2022 → 202321,2 tỷ đ → 33,4 tỷ đ (+57.5%)
Giá vốn hàng bán
+66,4 tỷ đ
Chi phí bán hàng
-28,6 tỷ đ
Doanh thu
-15,9 tỷ đ
Thuế TNDN
+10,1 tỷ đ
Chi phí tài chính
-0,8 tỷ đ
Chi phí khác
-0,5 tỷ đ
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-0,2 tỷ đ
Khoản mục khác
-18,4 tỷ đ

Chi phí so với doanh thu

97.9%

Tổng chi phí / Doanh thu

80.0%

Giá vốn / Doanh thu

17.2%

Bán hàng + QLDN / Doanh thu

0.6%

Chi phí tài chính / Doanh thu

Tổng chi phí/doanh thu giảm 1.8 điểm % so với 2022.

Chi phí đang tác động đến biên lợi nhuận thế nào?

Biên lợi nhuận20222023Δ
Biên lợi nhuận gộp15.4%20.0%+4.6đpt
Biên lợi nhuận HĐKD0.5%2.3%+1.8đpt
Biên lợi nhuận ròng1.8%2.9%+1.1đpt

Lịch sử chi phí nhiều năm

Khoản mục20182023CAGR% doanh thu hiện tại
Giá vốn hàng bán670,3 tỷ đ925,9 tỷ đ6.7%/năm80.0%
Chi phí bán hàng70,2 tỷ đ148 tỷ đ16.1%/năm12.8%
Chi phí quản lý doanh nghiệp28,7 tỷ đ51,3 tỷ đ12.3%/năm4.4%
Chi phí tài chính7,9 tỷ đ7,1 tỷ đ-2.1%/năm0.6%
Chi phí khác0,1 tỷ đ0,6 tỷ đ36.5%/năm0.1%

Những khoản chi phí đáng chú ý

Lớn nhấtGiá vốn hàng bán — 82% tổng chi phí
Tăng nhanh nhấtChi phí khác — +482% so với cùng kỳ
Bất thườngChi phí khác — +482% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng