HRC — CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HÒA BÌNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HRC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HRC đạt 824.5 tỷ đồng. Tăng 2.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (58%) và Tài sản cố định (46%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HRC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

824,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

107,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

716,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 13.1% · Dài hạn 86.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền57 tỷ đ (6.9%)
Phải thu28,3 tỷ đ (3.4%)
Hàng tồn kho22 tỷ đ (2.7%)
Tài sản cố định381,6 tỷ đ (46.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang85,5 tỷ đ (10.4%)
Đầu tư tài chính477 tỷ đ (57.9%)
Tài sản vô hình0,9 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 128% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

57 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

238,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 64.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

21,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,2 tỷ đ

Phải thu khác

3.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +268.3%.

Hàng tồn kho

22 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.7%

% tổng tài sản

-32.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

381,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

380,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 46.3% tổng tài sản, so với năm trước +15.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

85,5 tỷ đ

Giá trị

10.4%

% tổng tài sản

-45.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018840,5 tỷ đ32,2 tỷ đ9,1 tỷ đ24,4 tỷ đ202,3 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ248,1 tỷ đ6,6 tỷ đ42,2 tỷ đ255,6 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ29,7 tỷ đ30,7 tỷ đ22,7 tỷ đ271,9 tỷ đ
2021847,8 tỷ đ25 tỷ đ20,2 tỷ đ38,9 tỷ đ269,4 tỷ đ
2022810,6 tỷ đ13,2 tỷ đ14,2 tỷ đ24,6 tỷ đ264 tỷ đ
2023818,9 tỷ đ18 tỷ đ37,3 tỷ đ14,3 tỷ đ260,3 tỷ đ
2024845,9 tỷ đ75 tỷ đ12,3 tỷ đ27,4 tỷ đ287,9 tỷ đ
2025858,4 tỷ đ54,1 tỷ đ14,2 tỷ đ66,1 tỷ đ323,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

477 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

381,6 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

85,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng