HTE — Ho Chi Minh City Electric Power Trading Investment Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HTE có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HTE đạt 309.6 tỷ đồng. Giảm 14.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (21%) và Tài sản cố định (17%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HTE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

309,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

197,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

111,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-14.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 63.9% · Dài hạn 36.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền16,3 tỷ đ (5.3%)
Phải thu49,5 tỷ đ (16.0%)
Hàng tồn kho63,7 tỷ đ (20.6%)
Tài sản cố định51,6 tỷ đ (16.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang25,2 tỷ đ (8.1%)
Đầu tư tài chính3,4 tỷ đ (1.1%)
Tài sản vô hình36,8 tỷ đ (11.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 80% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

16,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

44,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4,8 tỷ đ

Phải thu khác

16.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -25.1%.

Hàng tồn kho

63,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.6%

% tổng tài sản

+21.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

51,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

14,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

36,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 16.7% tổng tài sản, so với năm trước -3.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

36,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

11.9%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

25,2 tỷ đ

Giá trị

8.1%

% tổng tài sản

+6.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018349,2 tỷ đ59,2 tỷ đ114,1 tỷ đ19,1 tỷ đ5,5 tỷ đ
2019331,8 tỷ đ51,9 tỷ đ102,1 tỷ đ21,3 tỷ đ4,1 tỷ đ
2020503,9 tỷ đ20,6 tỷ đ165 tỷ đ141,3 tỷ đ12,9 tỷ đ
2021335,9 tỷ đ23,4 tỷ đ61,7 tỷ đ125,7 tỷ đ33,7 tỷ đ
2022322,7 tỷ đ20,5 tỷ đ64,3 tỷ đ123,1 tỷ đ31,5 tỷ đ
2023347,6 tỷ đ14,7 tỷ đ67,8 tỷ đ133,7 tỷ đ55,3 tỷ đ
2024329 tỷ đ41,9 tỷ đ38,4 tỷ đ41,1 tỷ đ54,2 tỷ đ
2025266,5 tỷ đ4,2 tỷ đ47,3 tỷ đ47,9 tỷ đ52,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

63,7 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

51,6 tỷ đ

#3

Phải thu

49,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng