HTI — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG IDICO
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu HTI có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HTI đạt 1.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (58%) và Phải thu (2%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu HTI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,6 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
590,4 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
1 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
+2.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 36.8% · Dài hạn 63.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 61% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
4,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 0.3% tổng tài sản.
Phải thu
32,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng
1 tỷ đ
Phải thu khác
2.1%
% tổng tài sản
So với năm trước: -16.6%.
Hàng tồn kho
0,1 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.0%
% tổng tài sản
-95.4%
So với năm trước
Tài sản cố định
936,7 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
936,7 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 58.4% tổng tài sản, so với năm trước -9.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Xây dựng cơ bản dở dang
0,1 tỷ đ
Giá trị
0.0%
% tổng tài sản
—
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 1,7 nghìn tỷ đ | 16 tỷ đ | 7,2 tỷ đ | 0,7 tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 1,8 nghìn tỷ đ | 101,4 tỷ đ | 7,5 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ |
| 2020 | 1,7 nghìn tỷ đ | 70,7 tỷ đ | 7 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ |
| 2021 | 1,6 nghìn tỷ đ | 20 tỷ đ | 8,9 tỷ đ | 2,4 tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ |
| 2022 | 1,5 nghìn tỷ đ | 38,1 tỷ đ | 9,6 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | 1,3 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 1,4 nghìn tỷ đ | 45,4 tỷ đ | 15,1 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ |
| 2024 | 1,5 nghìn tỷ đ | 1,9 tỷ đ | 25,1 tỷ đ | 1,8 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 1,6 nghìn tỷ đ | 2,2 tỷ đ | 47,7 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | 989,5 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
936,7 tỷ đ
#2
Phải thu
33,8 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
4,8 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.