HU1 — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HUD1

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HU1 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HU1 là Trả nợ gốc vay, chiếm 99% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HU1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

48,7 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

47,5 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay47,1 tỷ đ (99%)
Đầu tư vào công ty khác0,3 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)40,2 tỷ đ (83%)
Vay mới8,5 tỷ đ (17%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

0.00x

CAPEX / CFO

—

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

0,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

145,4 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018243,7 tỷ đ-243,4 tỷ đ+0,3 tỷ đ
2019290,5 tỷ đ-313 tỷ đ-22,5 tỷ đ
2020113 tỷ đ-354,7 tỷ đ-241,7 tỷ đ
2021140,7 tỷ đ-156,7 tỷ đ-16 tỷ đ
2022144,5 tỷ đ-131,1 tỷ đ+13,3 tỷ đ
2023227,9 tỷ đ-90,8 tỷ đ+137,1 tỷ đ
2024270,3 tỷ đ-216,3 tỷ đ+54 tỷ đ
2025369,8 tỷ đ-336,7 tỷ đ+33,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20183,2 tỷ đ
201910 tỷ đ
20206 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20180 tỷ đ—243,4 tỷ đ3,2 tỷ đ—
20190 tỷ đ—313 tỷ đ10 tỷ đ—
20200 tỷ đ—354,7 tỷ đ6 tỷ đ—
20210,2 tỷ đ—156,7 tỷ đ0 tỷ đ—
20220 tỷ đ—131,1 tỷ đ0 tỷ đ32,3 tỷ đ
20230,8 tỷ đ1,5 tỷ đ90,8 tỷ đ0 tỷ đ136,6 tỷ đ
20243,9 tỷ đ—216,3 tỷ đ0 tỷ đ17,5 tỷ đ
20252,4 tỷ đ2,3 tỷ đ336,7 tỷ đ0 tỷ đ66,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về HU1

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng