HU1 — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HUD1

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HU1 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HU1 đạt 625.9 tỷ đồng. Giảm 21.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (55%) và Tài sản cố định (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HU1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

625,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

501,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

124,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-21.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 80.2% · Dài hạn 19.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền10,2 tỷ đ (1.6%)
Phải thu343,5 tỷ đ (54.9%)
Hàng tồn kho53,6 tỷ đ (8.6%)
Tài sản cố định114,8 tỷ đ (18.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,5 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính8,3 tỷ đ (1.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 85% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

10,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

4,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

87,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

255,9 tỷ đ

Phải thu khác

54.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -5.0%.

Hàng tồn kho

53,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.6%

% tổng tài sản

-59.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

114,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

114,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 18.3% tổng tài sản, so với năm trước -1.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

0,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1,5 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

+9.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018953,3 tỷ đ43,4 tỷ đ606,3 tỷ đ86,6 tỷ đ2,1 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ159,4 tỷ đ402 tỷ đ88 tỷ đ1,3 tỷ đ
2020933,8 tỷ đ28 tỷ đ415,7 tỷ đ87,2 tỷ đ1 tỷ đ
2021662,9 tỷ đ37,5 tỷ đ440,4 tỷ đ122,6 tỷ đ1 tỷ đ
2022702,4 tỷ đ12,1 tỷ đ409,9 tỷ đ108,1 tỷ đ0,6 tỷ đ
2023630,6 tỷ đ9,5 tỷ đ316,9 tỷ đ107,1 tỷ đ4,1 tỷ đ
2024681,9 tỷ đ59,8 tỷ đ332,5 tỷ đ65,6 tỷ đ2,1 tỷ đ
2025659,2 tỷ đ24,6 tỷ đ368,1 tỷ đ50,5 tỷ đ114,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

343,5 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

114,8 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

53,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về HU1

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng