ICT — Joint Stock Co for Telecoms and informatics
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu ICT có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ICT đạt 2.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 39.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (59%) và Tiền & tương đương tiền (18%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu ICT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →2 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
1,8 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
205,8 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+39.1%
So với năm trước
Ngắn hạn 89.8% · Dài hạn 10.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 103% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
370,1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
66,2 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 24.8% tổng tài sản.
Phải thu
1,2 nghìn tỷ đ
Phải thu khách hàng
27,3 tỷ đ
Phải thu khác
59.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +315.7%.
Hàng tồn kho
172,3 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
8.5%
% tổng tài sản
-68.4%
So với năm trước
Tài sản cố định
125,1 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
46,6 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
78,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 6.2% tổng tài sản, so với năm trước +1.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
78,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
3.9%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
0,1 tỷ đ
Giá trị
0.0%
% tổng tài sản
-69.5%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2 nghìn tỷ đ | 206,1 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 515 tỷ đ | 120,5 tỷ đ |
| 2019 | 2,2 nghìn tỷ đ | 348,8 tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ | 274,4 tỷ đ | 114,4 tỷ đ |
| 2020 | 2,2 nghìn tỷ đ | 294,6 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 521,5 tỷ đ | 139,1 tỷ đ |
| 2021 | 2,1 nghìn tỷ đ | 457,7 tỷ đ | 973,3 tỷ đ | 419,4 tỷ đ | 143,8 tỷ đ |
| 2022 | 1,5 nghìn tỷ đ | 203,3 tỷ đ | 706 tỷ đ | 177,1 tỷ đ | 127,1 tỷ đ |
| 2023 | 1,4 nghìn tỷ đ | 97,3 tỷ đ | 1 nghìn tỷ đ | 61,4 tỷ đ | 138,3 tỷ đ |
| 2024 | 1,5 nghìn tỷ đ | 429,6 tỷ đ | 616 tỷ đ | 71,4 tỷ đ | 128,1 tỷ đ |
| 2025 | 1,7 nghìn tỷ đ | 525,2 tỷ đ | 845,2 tỷ đ | 37,3 tỷ đ | 133,6 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
1,2 nghìn tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
370,1 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
172,3 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.