ILC — International Labour & Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ILC có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu ILC đạt 107.5 tỷ đồng. Tăng 19.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (48%) và Hàng tồn kho (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ILC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

107,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

104,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

3,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+19.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 97.1% · Dài hạn 2.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền51,7 tỷ đ (48.1%)
Phải thu12,3 tỷ đ (11.4%)
Hàng tồn kho22,5 tỷ đ (21.0%)
Tài sản cố định2,2 tỷ đ (2.1%)
Đầu tư tài chính4,4 tỷ đ (4.1%)
Tài sản vô hình0,4 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

51,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

4,4 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 52.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

6,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

6 tỷ đ

Phải thu khác

11.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +17.3%.

Hàng tồn kho

22,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

21.0%

% tổng tài sản

+2684.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

2,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

2,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.1% tổng tài sản, so với năm trước -12.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0,4 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201851,9 tỷ đ9,1 tỷ đ24,6 tỷ đ4,7 tỷ đ0 tỷ đ
201957,8 tỷ đ10,6 tỷ đ21,4 tỷ đ4,8 tỷ đ0 tỷ đ
202039,9 tỷ đ13,1 tỷ đ9,7 tỷ đ0,1 tỷ đ0 tỷ đ
2021102,7 tỷ đ12,9 tỷ đ17,3 tỷ đ0,2 tỷ đ0 tỷ đ
202282,1 tỷ đ15,1 tỷ đ19,6 tỷ đ0,1 tỷ đ0 tỷ đ
202379,3 tỷ đ18,4 tỷ đ23,2 tỷ đ0,1 tỷ đ0 tỷ đ
202490,2 tỷ đ17,6 tỷ đ10,5 tỷ đ0,8 tỷ đ2,5 tỷ đ
2025107,5 tỷ đ51,7 tỷ đ12,3 tỷ đ22,5 tỷ đ2,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

51,7 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

22,5 tỷ đ

#3

Phải thu

12,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng