INN — Agriculture Printing & Packaging JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu INN sử dụng vốn như thế nào?
Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu INN là Trả nợ gốc vay, chiếm 46% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 17% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu INN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →135,4 tỷ đ
Tổng vốn huy động 2026-Q2
149,9 tỷ đ
Tổng vốn sử dụng 2026-Q2
Vốn được phân bổ vào đâu?
Vốn đến từ đâu?
Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?
Hấp thụ vốn 23,1 tỷ đCAPEX so với quy mô doanh nghiệp
0.9%
CAPEX / Doanh thu
0.17x
CAPEX / CFO
0.11x
CAPEX / Khấu hao
CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.
Vốn dùng để trả nợ
182 tỷ đ
Vay ngắn hạn hiện tại
0 tỷ đ
Vay dài hạn hiện tại
| Năm | Vay mới | Trả nợ | Vay ròng |
|---|---|---|---|
| 2018 | 198,3 tỷ đ | -212 tỷ đ | -13,7 tỷ đ |
| 2019 | 270,9 tỷ đ | -212,5 tỷ đ | +58,4 tỷ đ |
| 2020 | 277,4 tỷ đ | -288,6 tỷ đ | -11,1 tỷ đ |
| 2021 | 507 tỷ đ | -334,7 tỷ đ | +172,3 tỷ đ |
| 2022 | 364,8 tỷ đ | -506,5 tỷ đ | -141,7 tỷ đ |
| 2023 | 218 tỷ đ | -227,8 tỷ đ | -9,7 tỷ đ |
| 2024 | 212,4 tỷ đ | -200,6 tỷ đ | +11,8 tỷ đ |
| 2025 | 334,9 tỷ đ | -356,6 tỷ đ | -21,7 tỷ đ |
Vốn trả lại cho cổ đông
54 tỷ đ
Cổ tức đã trả 2026-Q2
20832.1%
Cổ tức / CFO (kỳ này)
17862.7%
Cổ tức / FCF (kỳ này)
Cổ tức đã trả theo năm
Vốn được phân bổ theo nhiều năm
| Năm | CAPEX | Đầu tư khác | Trả nợ | Cổ tức | Vốn lưu động |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 41 tỷ đ | — | 212 tỷ đ | 10,8 tỷ đ | 19,9 tỷ đ |
| 2019 | 158,1 tỷ đ | — | 212,5 tỷ đ | 35,9 tỷ đ | 76 tỷ đ |
| 2020 | 116,7 tỷ đ | — | 288,6 tỷ đ | 35,3 tỷ đ | 0,1 tỷ đ |
| 2021 | 80,7 tỷ đ | — | 334,7 tỷ đ | 36,4 tỷ đ | 208,3 tỷ đ |
| 2022 | 54,2 tỷ đ | — | 506,5 tỷ đ | 35,9 tỷ đ | — |
| 2023 | 44,2 tỷ đ | — | 227,8 tỷ đ | 35,9 tỷ đ | — |
| 2024 | 43,6 tỷ đ | — | 200,6 tỷ đ | 44,9 tỷ đ | 125 tỷ đ |
| 2025 | 148,6 tỷ đ | — | 356,6 tỷ đ | 0 tỷ đ | 28,2 tỷ đ |
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.