INN — Agriculture Printing & Packaging JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu INN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu INN đạt 1.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 13.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (23%) và Phải thu (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu INN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

871,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

465,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 65.2% · Dài hạn 34.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền55,7 tỷ đ (4.2%)
Phải thu238,2 tỷ đ (17.8%)
Hàng tồn kho196,7 tỷ đ (14.7%)
Tài sản cố định308,4 tỷ đ (23.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang9,8 tỷ đ (0.7%)
Đầu tư tài chính10 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 61% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

55,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

10 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

237 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,3 tỷ đ

Phải thu khác

17.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +25.3%.

Hàng tồn kho

196,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.7%

% tổng tài sản

+10.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

308,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

308,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 23.1% tổng tài sản, so với năm trước +32.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

9,8 tỷ đ

Giá trị

0.7%

% tổng tài sản

-75.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018653,8 tỷ đ119,5 tỷ đ188,2 tỷ đ82,1 tỷ đ212,9 tỷ đ
2019792,4 tỷ đ66,1 tỷ đ238 tỷ đ96,4 tỷ đ300,8 tỷ đ
2020802,6 tỷ đ62,4 tỷ đ252,4 tỷ đ93,8 tỷ đ257,9 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ53,4 tỷ đ318 tỷ đ238,4 tỷ đ312 tỷ đ
2022992,7 tỷ đ109,9 tỷ đ301,2 tỷ đ148,7 tỷ đ371,3 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ119,9 tỷ đ272,1 tỷ đ123,7 tỷ đ291,9 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ139,5 tỷ đ316,8 tỷ đ215,2 tỷ đ246 tỷ đ
20251,3 nghìn tỷ đ113,8 tỷ đ312,8 tỷ đ169,3 tỷ đ360,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

308,4 tỷ đ

#2

Phải thu

238,2 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

196,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng