KHP — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC KHÁNH HÒA

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KHP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu KHP là Trả nợ gốc vay, chiếm 55% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 64% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KHP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

65,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

76,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay41,5 tỷ đ (55%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)34,5 tỷ đ (45%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)54,3 tỷ đ (83%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)10,9 tỷ đ (17%)
Thanh lý tài sản0,6 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 10,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.4%

CAPEX / Doanh thu

0.64x

CAPEX / CFO

0.60x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

4,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

136,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

540,6 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20183,3 nghìn tỷ đ-3,3 nghìn tỷ đ-7,9 tỷ đ
20191,6 nghìn tỷ đ-1,4 nghìn tỷ đ+217,1 tỷ đ
20201,9 nghìn tỷ đ-1,9 nghìn tỷ đ-71,8 tỷ đ
20211 nghìn tỷ đ-817,1 tỷ đ+224,1 tỷ đ
2022344 tỷ đ-439 tỷ đ-95 tỷ đ
2023554,5 tỷ đ-585,3 tỷ đ-30,7 tỷ đ
2024157,5 tỷ đ-240,4 tỷ đ-82,9 tỷ đ
2025222,6 tỷ đ-338,5 tỷ đ-115,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201816 tỷ đ
201920 tỷ đ
20208 tỷ đ
202114 tỷ đ
202214,4 tỷ đ
202344,2 tỷ đ
202435,3 tỷ đ
202530,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018140,6 tỷ đ—3,3 nghìn tỷ đ16 tỷ đ—
2019271,8 tỷ đ1,5 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ20 tỷ đ134,2 tỷ đ
2020134,5 tỷ đ—1,9 nghìn tỷ đ8 tỷ đ25 tỷ đ
2021203,4 tỷ đ2,1 tỷ đ817,1 tỷ đ14 tỷ đ29 tỷ đ
2022272,9 tỷ đ—439 tỷ đ14,4 tỷ đ—
2023174,3 tỷ đ—585,3 tỷ đ44,2 tỷ đ129,4 tỷ đ
2024131,9 tỷ đ—240,4 tỷ đ35,3 tỷ đ—
2025237,1 tỷ đ—338,5 tỷ đ30,2 tỷ đ9,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng