KHP — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC KHÁNH HÒA

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KHP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KHP đạt 2.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (41%) và Phải thu (34%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KHP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 52.3% · Dài hạn 47.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền11,2 tỷ đ (0.5%)
Phải thu812,7 tỷ đ (33.6%)
Hàng tồn kho40,1 tỷ đ (1.7%)
Tài sản cố định990,3 tỷ đ (41.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang64,9 tỷ đ (2.7%)
Đầu tư tài chính60,9 tỷ đ (2.5%)
Tài sản vô hình1,9 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

11,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

30,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

751,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

61,2 tỷ đ

Phải thu khác

33.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +19.5%.

Hàng tồn kho

40,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.7%

% tổng tài sản

+34.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

990,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

988,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 41.0% tổng tài sản, so với năm trước -8.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

4,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

64,9 tỷ đ

Giá trị

2.7%

% tổng tài sản

+7.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,9 nghìn tỷ đ145 tỷ đ51,3 tỷ đ128,2 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20192 nghìn tỷ đ110,5 tỷ đ54,3 tỷ đ86,6 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20202 nghìn tỷ đ231,4 tỷ đ55,9 tỷ đ80 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20212,1 nghìn tỷ đ117,2 tỷ đ43,9 tỷ đ80,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20222,2 nghìn tỷ đ237,1 tỷ đ114,4 tỷ đ73 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20232,3 nghìn tỷ đ29,4 tỷ đ459,3 tỷ đ51,4 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20242,3 nghìn tỷ đ112,5 tỷ đ437,6 tỷ đ41,8 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20252,2 nghìn tỷ đ8,9 tỷ đ516,9 tỷ đ27,4 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

990,3 tỷ đ

#2

Phải thu

812,7 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

64,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng