KIP — KIP Vietnam JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KIP sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu KIP là Trả nợ gốc vay, chiếm 75% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 121% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KIP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

145,7 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

137,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay103,4 tỷ đ (75%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)24,1 tỷ đ (18%)
Cổ tức trả cổ đông9,8 tỷ đ (7%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới125,1 tỷ đ (86%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)20 tỷ đ (14%)
Thanh lý tài sản0,6 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.7%

CAPEX / Doanh thu

1.21x

CAPEX / CFO

—

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

29,6 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

29,5 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018112 tỷ đ-41 tỷ đ+71 tỷ đ
2019138,4 tỷ đ-155,8 tỷ đ-17,5 tỷ đ
202082,8 tỷ đ-117,2 tỷ đ-34,4 tỷ đ
2021162,8 tỷ đ-118 tỷ đ+44,8 tỷ đ
2022205,5 tỷ đ-181,1 tỷ đ+24,4 tỷ đ
2023166,9 tỷ đ-192,4 tỷ đ-25,5 tỷ đ
2024115,6 tỷ đ-141,1 tỷ đ-25,5 tỷ đ
2025125,1 tỷ đ-103,4 tỷ đ+21,7 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

9,8 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

4901.6%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-23623.2%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20188,5 tỷ đ
20190 tỷ đ
202014,7 tỷ đ
20210 tỷ đ
20226,9 tỷ đ
20239,4 tỷ đ
20247,5 tỷ đ
20259,8 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201862,2 tỷ đ40 tỷ đ41 tỷ đ8,5 tỷ đ—
201912 tỷ đ—155,8 tỷ đ0 tỷ đ—
20204,3 tỷ đ—117,2 tỷ đ14,7 tỷ đ—
202129,9 tỷ đ—118 tỷ đ0 tỷ đ—
20223,2 tỷ đ—181,1 tỷ đ6,9 tỷ đ—
20237 tỷ đ—192,4 tỷ đ9,4 tỷ đ—
20242,2 tỷ đ—141,1 tỷ đ7,5 tỷ đ—
202524,1 tỷ đ—103,4 tỷ đ9,8 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng