KIP — KIP Vietnam JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KIP có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu KIP đạt 290.8 tỷ đồng. Tăng 11.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (54%) và Tài sản cố định (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KIP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

290,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

209,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

81,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 72.1% · Dài hạn 27.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền10,1 tỷ đ (3.5%)
Phải thu28 tỷ đ (9.6%)
Hàng tồn kho157,1 tỷ đ (54.0%)
Tài sản cố định56,9 tỷ đ (19.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang17,1 tỷ đ (5.9%)
Tài sản vô hình0,6 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 93% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

10,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

27,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,2 tỷ đ

Phải thu khác

9.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -8.0%.

Hàng tồn kho

157,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

54.0%

% tổng tài sản

+1.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

56,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

56,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 19.6% tổng tài sản, so với năm trước -7.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

17,1 tỷ đ

Giá trị

5.9%

% tổng tài sản

+14009.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018323,2 tỷ đ5,6 tỷ đ56,2 tỷ đ162,8 tỷ đ89,2 tỷ đ
2019292,6 tỷ đ13,4 tỷ đ58,1 tỷ đ136,1 tỷ đ86,2 tỷ đ
2020260,4 tỷ đ14,6 tỷ đ29,6 tỷ đ135,8 tỷ đ76,4 tỷ đ
2021321,4 tỷ đ21,9 tỷ đ27,8 tỷ đ180,7 tỷ đ88,6 tỷ đ
2022314 tỷ đ16 tỷ đ37,2 tỷ đ175,9 tỷ đ78,9 tỷ đ
2023280 tỷ đ12,2 tỷ đ30,4 tỷ đ143,8 tỷ đ72,5 tỷ đ
2024261,8 tỷ đ4,7 tỷ đ30,4 tỷ đ155,4 tỷ đ61,7 tỷ đ
2025290,8 tỷ đ10,1 tỷ đ28 tỷ đ157,1 tỷ đ56,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

157,1 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

56,9 tỷ đ

#3

Phải thu

28 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng