KST — Kasati JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KST có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KST đạt 349.4 tỷ đồng. Giảm 36.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (51%) và Tiền & tương đương tiền (44%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KST qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

349,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

339,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

10,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-36.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 97.0% · Dài hạn 3.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền154,3 tỷ đ (44.2%)
Phải thu179,4 tỷ đ (51.4%)
Hàng tồn kho1,2 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định3,7 tỷ đ (1.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,2 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính9,8 tỷ đ (2.8%)
Tài sản vô hình0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

154,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

4,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 47.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

157,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

22,2 tỷ đ

Phải thu khác

51.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +119.0%.

Hàng tồn kho

1,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

-99.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

3,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.1% tổng tài sản, so với năm trước +40.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

4,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1,2 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

-16.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018151,1 tỷ đ28,5 tỷ đ93,9 tỷ đ17,5 tỷ đ3,3 tỷ đ
2019175,4 tỷ đ30,5 tỷ đ128,1 tỷ đ8,7 tỷ đ2,3 tỷ đ
2020164,5 tỷ đ32,7 tỷ đ118,1 tỷ đ3,9 tỷ đ4,3 tỷ đ
2021102,1 tỷ đ44,3 tỷ đ38,6 tỷ đ7,2 tỷ đ3,9 tỷ đ
2022249,3 tỷ đ68,5 tỷ đ112,5 tỷ đ44,8 tỷ đ2,9 tỷ đ
2023249,7 tỷ đ29,2 tỷ đ60,7 tỷ đ130,5 tỷ đ3,7 tỷ đ
2024217,4 tỷ đ44,7 tỷ đ153,7 tỷ đ10,4 tỷ đ3 tỷ đ
2025359,6 tỷ đ77,4 tỷ đ265,7 tỷ đ4,2 tỷ đ4,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

179,4 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

154,3 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

9,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng