L14 — Licogi 14 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu L14 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu L14 là Đầu tư vào công ty khác, chiếm 96% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu L14 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

72,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

47,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Đầu tư vào công ty khác46 tỷ đ (96%)
Trả nợ gốc vay1,9 tỷ đ (4%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Thoái vốn, thu hồi đầu tư72,4 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

-0.00x

CAPEX / CFO

—

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

56,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

12,4 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

3,1 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20186 tỷ đ-22 tỷ đ-16 tỷ đ
201917 tỷ đ-10,6 tỷ đ+6,4 tỷ đ
20200 tỷ đ-8,6 tỷ đ-8,6 tỷ đ
2021187,4 tỷ đ-17,8 tỷ đ+169,6 tỷ đ
202217,5 tỷ đ-3,4 tỷ đ+14,1 tỷ đ
202352,2 tỷ đ-25,9 tỷ đ+26,3 tỷ đ
20245,7 tỷ đ-39,6 tỷ đ-33,9 tỷ đ
20254,5 tỷ đ-7,5 tỷ đ-3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
202415,4 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20189,3 tỷ đ—22 tỷ đ0 tỷ đ—
201922 tỷ đ—10,6 tỷ đ0 tỷ đ16,9 tỷ đ
20205,8 tỷ đ—8,6 tỷ đ0 tỷ đ—
202114,8 tỷ đ—17,8 tỷ đ0 tỷ đ95,1 tỷ đ
202211,9 tỷ đ14,2 tỷ đ3,4 tỷ đ0 tỷ đ86,3 tỷ đ
202313,3 tỷ đ—25,9 tỷ đ0 tỷ đ36,1 tỷ đ
20242,2 tỷ đ56,1 tỷ đ39,6 tỷ đ15,4 tỷ đ—
20251,1 tỷ đ—7,5 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng