LG9 — Mechanized Construction and Installation Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LG9 đang có bao nhiêu nợ?

Tại năm 2024, nợ vay của cổ phiếu LG9 là 186.0 tỷ đồng. Tăng 6.0% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 185.4 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LG9 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

356,1 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2024

186 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

0,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

185,4 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2023: +9.5%

so với 2023: +6.0%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn183,5 tỷ đ (99%)
Vay dài hạn2,5 tỷ đ (1%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (6 năm gần nhất: 2018–2024)

201820192021202220232024

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

43.2%

Nợ vay / Tổng tài sản

2.50x

Nợ vay / Vốn CSH

2.50x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

—

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
201820192021202220232024

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

11,9 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

11,4 tỷ đ

Kỳ trước

0.19x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán54,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước46,5 tỷ đ
Chi phí phải trả0 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2,1 tỷ đ
Phải trả người lao động6,8 tỷ đ
Phải trả khác51,4 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả356,1 tỷ đ
Nợ vay186 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn183,5 tỷ đ
Nợ vay dài hạn2,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền0,6 tỷ đ
Nợ vay ròng185,4 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH2.50x
Nợ vay ròng / EBITDA—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng