LG9 — Mechanized Construction and Installation Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LG9 có những tài sản gì?

Tại năm 2024, tổng tài sản của cổ phiếu LG9 đạt 430.4 tỷ đồng. Tăng 7.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (43%) và Hàng tồn kho (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LG9 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

430,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2024

366,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

64,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 85.1% · Dài hạn 14.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,6 tỷ đ (0.1%)
Phải thu186 tỷ đ (43.2%)
Hàng tồn kho93,5 tỷ đ (21.7%)
Tài sản cố định38,9 tỷ đ (9.0%)
Đầu tư tài chính36,5 tỷ đ (8.5%)
Tài sản vô hình2,6 tỷ đ (0.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

18,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.6% tổng tài sản.

201820192021202220232024

Phải thu

129,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

56,2 tỷ đ

Phải thu khác

43.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -6.1%.

Hàng tồn kho

93,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

21.7%

% tổng tài sản

+13.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

38,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

30,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 9.0% tổng tài sản, so với năm trước +23.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

201820192021202220232024

Tài sản vô hình

2,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.6%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

18,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (6 năm gần nhất: 2018–2024)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018307,6 tỷ đ1 tỷ đ179,2 tỷ đ50,7 tỷ đ47,4 tỷ đ
2019312,3 tỷ đ0,1 tỷ đ165,7 tỷ đ75,4 tỷ đ43,1 tỷ đ
2021408 tỷ đ0,2 tỷ đ174,1 tỷ đ87,1 tỷ đ30,4 tỷ đ
2022374,1 tỷ đ0,5 tỷ đ146,5 tỷ đ97,6 tỷ đ28,1 tỷ đ
2023399,7 tỷ đ6,5 tỷ đ198,1 tỷ đ82,7 tỷ đ31,5 tỷ đ
2024430,4 tỷ đ0,6 tỷ đ186 tỷ đ93,5 tỷ đ38,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

186 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

93,5 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

38,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng