LLM — Vietnam Machinery Installation Corporation
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu LLM có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu LLM đạt 8.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 13.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (43%) và Tiền & tương đương tiền (38%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu LLM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →8,4 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
7,6 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
821,5 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+13.0%
So với năm trước
Ngắn hạn 90.2% · Dài hạn 9.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 101% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
3,2 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
567,2 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 51.9% tổng tài sản.
Phải thu
3,1 nghìn tỷ đ
Phải thu khách hàng
486,4 tỷ đ
Phải thu khác
43.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +26.3%.
Hàng tồn kho
293 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.5%
% tổng tài sản
-37.6%
So với năm trước
Tài sản cố định
112,5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
95,6 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
15 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 1.3% tổng tài sản, so với năm trước -5.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
15 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.2%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
341,7 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
4.1%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
38,1 tỷ đ
Giá trị
0.5%
% tổng tài sản
+2.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 13,1 nghìn tỷ đ | 2,1 nghìn tỷ đ | 4,9 nghìn tỷ đ | 3,2 nghìn tỷ đ | 1 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 8,2 nghìn tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 4,6 nghìn tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 231,9 tỷ đ |
| 2020 | 7,7 nghìn tỷ đ | 895,9 tỷ đ | 5 nghìn tỷ đ | 753,2 tỷ đ | 199,9 tỷ đ |
| 2021 | 7,4 nghìn tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 4,3 nghìn tỷ đ | 972,5 tỷ đ | 170,1 tỷ đ |
| 2022 | 6,2 nghìn tỷ đ | 2,6 nghìn tỷ đ | 1,9 nghìn tỷ đ | 737,4 tỷ đ | 150,1 tỷ đ |
| 2023 | 6,4 nghìn tỷ đ | 2,7 nghìn tỷ đ | 2,2 nghìn tỷ đ | 433,1 tỷ đ | 132,7 tỷ đ |
| 2024 | 6,1 nghìn tỷ đ | 3 nghìn tỷ đ | 1,9 nghìn tỷ đ | 439,3 tỷ đ | 119,8 tỷ đ |
| 2025 | 7,4 nghìn tỷ đ | 2,7 nghìn tỷ đ | 3,4 nghìn tỷ đ | 763,1 tỷ đ | 114,7 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
3,6 nghìn tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
3,2 nghìn tỷ đ
#3
Đầu tư tài chính
1,2 nghìn tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.