MEL — Me Lin Steel JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu MEL đến từ đâu?

Tại quý 2/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu MEL đến từ huy động vốn (vay/phát hành) (209,6 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh đủ tài trợ cho CAPEX trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MEL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

102,7 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q2

-3 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-86 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 4,8 tỷ đ+13,7 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 18,5 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ huy động vốn (vay/phát hành).

Tiền đến từ đâu?

Vay mới+209,6 tỷ đ (67%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)+102,7 tỷ đ (33%)
Cổ tức, lãi nhận được+0,5 tỷ đ (0%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-295,6 tỷ đ (99%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-3,5 tỷ đ (1%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế8,1 tỷ đ
+ Khấu hao+0 tỷ đ
± Phải thu+0 tỷ đ
± Hàng tồn kho+0 tỷ đ
± Phải trả+0 tỷ đ
± Điều chỉnh khác94,6 tỷ đ
= CFO102,7 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201814,2 tỷ đ-5,8 tỷ đ-0.41x
20196,9 tỷ đ34,2 tỷ đ4.97x
20208,3 tỷ đ94,3 tỷ đ11.30x
202163 tỷ đ65,4 tỷ đ1.04x
20225,7 tỷ đ9,9 tỷ đ1.74x
20234,4 tỷ đ-126,7 tỷ đ-28.49x
20248,1 tỷ đ-20,9 tỷ đ-2.58x
20259,6 tỷ đ-26,6 tỷ đ-2.76x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 0 tỷ đ
Phải thu khách hàng+0 tỷ đ
Hàng tồn kho+0 tỷ đ
Phải trả người bán+0 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

102,7 tỷ đ

CFO

3,5 tỷ đ

CAPEX

CFO đủ tài trợ CAPEX trong kỳ, dư 99,2 tỷ đ.

-86 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
2018-5,8 tỷ đ-21,9 tỷ đ-27,7 tỷ đ
201934,2 tỷ đ-20,7 tỷ đ13,4 tỷ đ
202094,3 tỷ đ-5 tỷ đ89,3 tỷ đ
202165,4 tỷ đ-2,2 tỷ đ63,2 tỷ đ
20229,9 tỷ đ-1,7 tỷ đ8,2 tỷ đ
2023-126,7 tỷ đ0 tỷ đ-126,7 tỷ đ
2024-20,9 tỷ đ-3,2 tỷ đ-24,1 tỷ đ
2025-26,6 tỷ đ-2,1 tỷ đ-28,6 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-3,5 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+0,5 tỷ đ
= CFI-3 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+209,6 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-295,6 tỷ đ
= CFF-86 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018939,7 tỷ đ-884,8 tỷ đ+55 tỷ đ
2019919,5 tỷ đ-970,9 tỷ đ-51,4 tỷ đ
2020797,8 tỷ đ-893 tỷ đ-95,1 tỷ đ
2021484,9 tỷ đ-574,8 tỷ đ-89,9 tỷ đ
2022660,5 tỷ đ-655,1 tỷ đ+5,4 tỷ đ
2023697,4 tỷ đ-578 tỷ đ+119,3 tỷ đ
2024820 tỷ đ-787,4 tỷ đ+32,6 tỷ đ
2025825,4 tỷ đ-816,5 tỷ đ+8,9 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 209,6 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (102,7 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng