MEL — Me Lin Steel JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MEL có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu MEL đạt 820.5 tỷ đồng. Tăng 10.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (79%) và Phải thu (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MEL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

820,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

759,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

60,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+10.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 92.6% · Dài hạn 7.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền18,5 tỷ đ (2.3%)
Phải thu91,1 tỷ đ (11.1%)
Hàng tồn kho644,7 tỷ đ (78.6%)
Tài sản cố định36,6 tỷ đ (4.5%)
Bất động sản đầu tư19,1 tỷ đ (2.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,3 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 99% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

18,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

85,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5,7 tỷ đ

Phải thu khác

11.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +19.7%.

Hàng tồn kho

644,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

78.6%

% tổng tài sản

+14.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

36,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

36,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.5% tổng tài sản, so với năm trước -35.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

0,3 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018711,5 tỷ đ23,5 tỷ đ148,3 tỷ đ396,9 tỷ đ77,3 tỷ đ
2019649 tỷ đ17,3 tỷ đ110,3 tỷ đ397,1 tỷ đ88,9 tỷ đ
2020603,4 tỷ đ11,4 tỷ đ82,7 tỷ đ393,8 tỷ đ84,2 tỷ đ
2021707 tỷ đ7,3 tỷ đ104,3 tỷ đ494,2 tỷ đ77,9 tỷ đ
2022643,5 tỷ đ15,4 tỷ đ88,9 tỷ đ454,6 tỷ đ71,2 tỷ đ
2023648,5 tỷ đ8,2 tỷ đ85,8 tỷ đ480,5 tỷ đ64,8 tỷ đ
2024729,1 tỷ đ17,2 tỷ đ106,7 tỷ đ533,4 tỷ đ62,2 tỷ đ
2025717,6 tỷ đ15,7 tỷ đ96,6 tỷ đ548,2 tỷ đ54,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

644,7 tỷ đ

#2

Phải thu

91,1 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

36,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng