MVB — Vinacomin - Viet bac Mining Industry Holding Corporation
📅 Hôm nay 26/10/2026
Động lực tăng trưởng của cổ phiếu MVB là gì?
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu MVB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →Đang ở giai đoạn ổn định, ghi nhận 4 dự án/chỉ số công suất được đề cập trong báo cáo gần nhất, lợi nhuận chính đến từ mảng Khai thác than.
Đang mở rộng công suất thế nào?
Mở rộng nâng công suất mỏ than Núi Hồng
Đã phê duyệt dự án ngày 05/11/2025, công suất 500.000 tấn TNK/năm
Đáp ứng nhu cầu tiêu thụ than cho Nhà máy nhiệt điện Cao Ngạn và các nhà máy xi măng, hộ tiêu thụ khác.
Báo cáo thường niên · Thuyết minh BCTC
Mở rộng nâng công suất mỏ than Na Dương
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cấp phép khai thác ngày 30/6/2025, công suất 1.200.000 tấn TNK/năm
Đáp ứng nhu cầu than cho Nhà máy nhiệt điện Na Dương I và Na Dương II.
Báo cáo thường niên · Thuyết minh BCTC
Điều chỉnh Dự án khai thác lộ thiên mỏ Khánh Hòa
Đang phối hợp đơn vị tư vấn thẩm tra, hoàn thiện báo cáo nghiên cứu khả thi
Điều chỉnh quy hoạch khai thác than mỏ Khánh Hòa để đảm bảo cung cấp than cho Nhà máy nhiệt điện Cao Ngạn.
Báo cáo thường niên · Thuyết minh BCTC
Công suất thiết kế
Dự án Mở rộng nâng công suất mỏ Núi Hồng: công suất 500.000 tấn than nguyên khai/năm (phê duyệt 05/11/2025). Dự án mở rộng nâng công suất mỏ Na Dương: công suất 1.200.000 tấn than nguyên khai/năm.
Báo cáo thường niên · Thuyết minh BCTC
Đang ở giai đoạn nào trong chu kỳ?
Ổn định
Doanh thu +4.5% so với năm trước, lợi nhuận sau thuế +3.7%.
2023
DT: 4.9 nghìn tỷ
LN: 293.5 tỷ
2024
DT: 5.3 nghìn tỷ
LN: 267.0 tỷ
2025
DT: 5.5 nghìn tỷ
LN: 276.8 tỷ
Lợi nhuận chính đến từ đâu?
Khai thác than
230.4 tỷ
100%
Sản xuất kinh doanh khác
-30.3 tỷ
-13.1%
Khách hàng là ai?
Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - Vinacomin
68.3 tỷ
Công ty cổ phần Xi măng Quán Triều - VVMI
46.9 tỷ
Công ty cổ phần Xi măng Tân Quang - VVMI
3.6 tỷ
Các khoản phải thu khách hàng khác
697.9 triệu
Công ty cổ phần Xi măng La Hiên - VVMI
659.6 triệu
Phải thu từ bên thứ ba (tổng hợp, không phải bên liên quan)
128.7 triệu
Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh vật tư thiết bị - VVMI
38.2 triệu
Nguồn: Báo cáo thường niên, Thuyết minh BCTC kiểm toán, số liệu tài chính công bố chính thức. Giai đoạn chu kỳ tính từ xu hướng doanh thu/lợi nhuận 2-3 năm gần nhất, không phải dự báo.
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.