NAV — CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NAV có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu NAV đạt 120.6 tỷ đồng. Tăng 2.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (19%) và Phải thu (17%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NAV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

120,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

98,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

22,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.5% · Dài hạn 18.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,5 tỷ đ (1.2%)
Phải thu21 tỷ đ (17.4%)
Hàng tồn kho7,6 tỷ đ (6.3%)
Tài sản cố định8,9 tỷ đ (7.4%)
Đầu tư tài chính23,3 tỷ đ (19.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 52% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

11,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 20.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

12,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

8,7 tỷ đ

Phải thu khác

17.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -58.2%.

Hàng tồn kho

7,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

6.3%

% tổng tài sản

-29.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

8,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

8,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.4% tổng tài sản, so với năm trước -11.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

11,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

9.5%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018169,9 tỷ đ4 tỷ đ16,4 tỷ đ25,6 tỷ đ12,6 tỷ đ
2019187,4 tỷ đ3,2 tỷ đ22,7 tỷ đ16,4 tỷ đ12,4 tỷ đ
2020180,5 tỷ đ37,5 tỷ đ17,3 tỷ đ13,6 tỷ đ4,5 tỷ đ
2021180,8 tỷ đ1,2 tỷ đ43,6 tỷ đ11,7 tỷ đ4 tỷ đ
2022113,6 tỷ đ4,2 tỷ đ22,9 tỷ đ6,8 tỷ đ11 tỷ đ
2023120,7 tỷ đ12,2 tỷ đ33,5 tỷ đ5,9 tỷ đ11,1 tỷ đ
2024117,9 tỷ đ17,6 tỷ đ31,2 tỷ đ12,7 tỷ đ10 tỷ đ
2025108 tỷ đ3,9 tỷ đ25 tỷ đ9,2 tỷ đ9,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

23,3 tỷ đ

#2

Phải thu

21 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

8,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng