NCS — Noi Bai Catering Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu NCS đến từ đâu?

Tại quý 2/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu NCS đến từ huy động vốn (vay/phát hành) (77,3 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh đủ tài trợ cho CAPEX trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NCS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

59,7 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q2

9,6 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-83,6 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 23,2 tỷ đ+-14,3 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 8,8 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ huy động vốn (vay/phát hành).

Tiền đến từ đâu?

Vay mới+77,3 tỷ đ (56%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)+59,7 tỷ đ (43%)
Cổ tức, lãi nhận được+1,4 tỷ đ (1%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-101,7 tỷ đ (59%)
Cổ tức đã trả-59,2 tỷ đ (34%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-11,7 tỷ đ (7%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế18,6 tỷ đ
+ Khấu hao+7,8 tỷ đ
± Phải thu+27,3 tỷ đ
± Hàng tồn kho+0 tỷ đ
± Phải trả+4,7 tỷ đ
± Điều chỉnh khác1,2 tỷ đ
= CFO59,7 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201846,4 tỷ đ46,5 tỷ đ1.00x
201934,4 tỷ đ63,4 tỷ đ1.84x
2020-38,1 tỷ đ-16,2 tỷ đ0.43x
2021-76,8 tỷ đ-28,4 tỷ đ0.37x
20225,3 tỷ đ27,6 tỷ đ5.20x
202346,2 tỷ đ56,6 tỷ đ1.23x
202454,8 tỷ đ141,6 tỷ đ2.59x
202567,7 tỷ đ106,2 tỷ đ1.57x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 32 tỷ đ
Phải thu khách hàng+27,3 tỷ đ
Hàng tồn kho+0 tỷ đ
Phải trả người bán+4,7 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

59,7 tỷ đ

CFO

11,7 tỷ đ

CAPEX

CFO đủ tài trợ CAPEX trong kỳ, dư 47,9 tỷ đ.

-24,4 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
201846,5 tỷ đ-134,8 tỷ đ-88,3 tỷ đ
201963,4 tỷ đ-89,4 tỷ đ-26,1 tỷ đ
2020-16,2 tỷ đ-8,5 tỷ đ-24,8 tỷ đ
2021-28,4 tỷ đ-0,4 tỷ đ-28,8 tỷ đ
202227,6 tỷ đ-0,3 tỷ đ27,3 tỷ đ
202356,6 tỷ đ0 tỷ đ56,6 tỷ đ
2024141,6 tỷ đ-1,1 tỷ đ140,6 tỷ đ
2025106,2 tỷ đ-16,6 tỷ đ89,6 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-11,7 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+1,4 tỷ đ
= CFI9,6 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+77,3 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-101,7 tỷ đ
Cổ tức đã trả-59,2 tỷ đ
= CFF-83,6 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018116 tỷ đ0 tỷ đ+116 tỷ đ
201991,6 tỷ đ-33,9 tỷ đ+57,7 tỷ đ
2020116,4 tỷ đ-79 tỷ đ+37,5 tỷ đ
2021139,1 tỷ đ-124,7 tỷ đ+14,3 tỷ đ
2022257,5 tỷ đ-293,9 tỷ đ-36,3 tỷ đ
2023374,2 tỷ đ-459,3 tỷ đ-85,1 tỷ đ
2024515,8 tỷ đ-606,8 tỷ đ-91 tỷ đ
2025403,6 tỷ đ-473,4 tỷ đ-69,8 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 77,3 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (59,7 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng