NCS — Noi Bai Catering Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NCS sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu NCS là Trả nợ gốc vay, chiếm 59% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 20% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NCS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

169 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

172,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay101,7 tỷ đ (59%)
Cổ tức trả cổ đông59,2 tỷ đ (34%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)11,7 tỷ đ (7%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới77,3 tỷ đ (46%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)59,7 tỷ đ (35%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)32 tỷ đ (19%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 32 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

4.9%

CAPEX / Doanh thu

0.20x

CAPEX / CFO

1.50x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

75 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018116 tỷ đ0 tỷ đ+116 tỷ đ
201991,6 tỷ đ-33,9 tỷ đ+57,7 tỷ đ
2020116,4 tỷ đ-79 tỷ đ+37,5 tỷ đ
2021139,1 tỷ đ-124,7 tỷ đ+14,3 tỷ đ
2022257,5 tỷ đ-293,9 tỷ đ-36,3 tỷ đ
2023374,2 tỷ đ-459,3 tỷ đ-85,1 tỷ đ
2024515,8 tỷ đ-606,8 tỷ đ-91 tỷ đ
2025403,6 tỷ đ-473,4 tỷ đ-69,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

59,2 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

9924.4%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

12356.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201846,7 tỷ đ
201939,5 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
202326,9 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018134,8 tỷ đ—0 tỷ đ46,7 tỷ đ—
201989,4 tỷ đ—33,9 tỷ đ39,5 tỷ đ4,7 tỷ đ
20208,5 tỷ đ—79 tỷ đ0 tỷ đ11 tỷ đ
20210,4 tỷ đ—124,7 tỷ đ0 tỷ đ—
20220,3 tỷ đ—293,9 tỷ đ0 tỷ đ—
20230 tỷ đ—459,3 tỷ đ26,9 tỷ đ11,3 tỷ đ
20241,1 tỷ đ—606,8 tỷ đ0 tỷ đ—
202516,6 tỷ đ—473,4 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng