NCT — CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HÓA NỘI BÀI

📅 Hôm nay 26/10/2026

Định giá cổ phiếu NCT hiện tại thế nào?

Giá NCT hiện tại quanh 83.100đ. P/E 6.1x — thấp hơn trung bình ngành Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp (9.7x). P/B 3.1x. EV/EBITDA 3.1x.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NCT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

83.100đ

Giá hiện tại

3,1x

EV/EBITDA

Chỉ số chính

6,1x

P/E

3,1x

P/B

Nhóm phương pháp: Vận hành/công suất đặc thùEV/EBITDA trung lập với cách doanh nghiệp tài trợ tài sản (sở hữu hay thuê tài chính) — phù hợp hơn P/E vốn biến động mạnh theo chu kỳ nhu cầu vận tải/du lịch.

Các chỉ số vận hành đặc thù (sản lượng TEU, hệ số tải, RPK/ASK) chưa có trong dữ liệu tự động — xem bài kiến thức ngành để hiểu cách tổ chức chuyên nghiệp dùng thêm nhóm chỉ số này.

Định giá theo công ty chứng khoán

Công ty chứng khoánKhuyến nghịGiá mục tiêuUpsideNgày
Công ty TNHH Chứng khoán NH Việt Nam (NHSV)MUA123.456đ+49%2026-08-27
Tóm tắt nhận định của Công ty TNHH Chứng khoán NH Việt Nam (NHSV)

Khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 123,456VND/cp, upside khoảng +49% khi định giá của NCT đang ở vùng thấp nhất trong lịch sử nhiều năm

Xem báo cáo gốc (CafeF) →

📖 Định giá cổ phiếu cảng biển & logistics: EV/EBITDA kết hợp sản lượng TEU, vì sao vị trí cảng quyết định định giá?

Đọc bài kiến thức chuyên sâu →

So với trung bình ngành Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp

P/E

Mã này
6,1x
TB ngành
9,7x

P/B

Mã này
3,1x
TB ngành
1x

EV/EBITDA

Mã này
3,1x
TB ngành
6,2x

Diễn biến giá 12 tháng gần nhất

2025-102026-10

Các yếu tố nền tảng giúp giải thích định giá

31,6%

Tăng trưởng doanh thu

54,5%

ROE

31,9%

Biên lợi nhuận ròng

0,4x

Nợ / Vốn CSH

91,6%

Dòng tiền tự do / LN ròng

Mã cùng ngành

MãP/EP/BROE
SCS5,7x2,5x48,1%
VGR21,4x8,8x41,6%
IST6,7x1,6x30%
PDN11,4x3,1x29,4%
TCW8,3x1,5x29,3%
HAH7,5x1,8x26%
DVP8,8x2x23,1%
TNP7,2x1,6x23%
TCL6,7x1,2x22,5%
CDN7,2x1,3x17,9%
TOT5,3x1x17,2%
VNL5x0,9x16,8%
TRS4,5x0,7x16,7%
CLL9,7x1,5x16,4%

Nguồn dữ liệu: Vốn hoá/EPS/vốn CSH (site) + BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock)

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng