NXT — KonTum Construction Materials Supply and Production JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Chi phí lớn nhất của cổ phiếu NXT là gì?

Tại năm 2024, khoản chi phí lớn nhất của cổ phiếu NXT là Giá vốn hàng bán, chiếm 98% tổng chi phí. Khoản chi phí tăng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước là Giá vốn hàng bán (+7.1%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NXT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

115,6 tỷ đ

Tổng chi phí 2024

Giá vốn hàng bán

Khoản chi phí lớn nhất

98% tổng chi phí

Tỷ trọng

Cơ cấu chi phí

Giá vốn hàng bán113,4 tỷ đ (98%)
Chi phí tài chính1,4 tỷ đ (1%)
Chi phí quản lý doanh nghiệp0,7 tỷ đ (1%)
Chi phí khác0,1 tỷ đ (0%)
Chi phí bán hàng0 tỷ đ (0%)

Chi phí thể hiện dạng cột xanh (khoản chi thật); cột đỏ (nếu có) là kỳ hoàn nhập ròng lớn hơn phát sinh mới, làm giảm tổng chi phí kỳ đó.

Giá vốn hàng bán đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2024)

2018201920202021202220232024

Khoản chi phí nào đang tăng mạnh nhất?

Khoản mụcKỳ nàyCùng kỳ trướcYoY
Giá vốn hàng bán113,4 tỷ đ105,9 tỷ đ+7.1%
Chi phí quản lý doanh nghiệp0,7 tỷ đ1,5 tỷ đ-52.6%
Chi phí tài chính1,4 tỷ đ4 tỷ đ-64.2%
Chi phí khác0,1 tỷ đ0,6 tỷ đ-82.1%
Chi phí bán hàng0 tỷ đ0 tỷ đ—

Khoản nào đang đóng góp nhiều nhất vào biến động lợi nhuận?

Khác với “khoản chi phí lớn nhất” — đây là khoản đang LÀM THAY ĐỔI lợi nhuận nhiều nhất giữa 2 kỳ.

LNST 2023 → 20244,1 tỷ đ → 2,5 tỷ đ (-40.2%)
Giá vốn hàng bán
-7,5 tỷ đ
Chi phí tài chính
+2,5 tỷ đ
Chi phí quản lý doanh nghiệp
+0,8 tỷ đ
Chi phí khác
+0,5 tỷ đ
Doanh thu
-0,2 tỷ đ
Thuế TNDN
+0,2 tỷ đ
Chi phí bán hàng
+0 tỷ đ
Khoản mục khác
2,1 tỷ đ

Chi phí so với doanh thu

99.2%

Tổng chi phí / Doanh thu

97.2%

Giá vốn / Doanh thu

0.6%

Bán hàng + QLDN / Doanh thu

1.2%

Chi phí tài chính / Doanh thu

Tổng chi phí/doanh thu tăng 3.3 điểm % so với 2023.

Chi phí đang tác động đến biên lợi nhuận thế nào?

Biên lợi nhuận20232024Δ
Biên lợi nhuận gộp9.4%2.8%-6.6đpt
Biên lợi nhuận HĐKD4.7%2.7%-1.9đpt
Biên lợi nhuận ròng3.5%2.1%-1.4đpt

Lịch sử chi phí nhiều năm

Khoản mục20182024CAGR% doanh thu hiện tại
Giá vốn hàng bán10,8 tỷ đ113,4 tỷ đ48.0%/năm97.2%
Chi phí bán hàng1 tỷ đ0 tỷ đ-100.0%/năm0.0%
Chi phí quản lý doanh nghiệp0,7 tỷ đ0,7 tỷ đ1.1%/năm0.6%
Chi phí tài chính2,4 tỷ đ1,4 tỷ đ-8.3%/năm1.2%
Chi phí khác0 tỷ đ0,1 tỷ đ66.2%/năm0.1%

Những khoản chi phí đáng chú ý

Lớn nhấtGiá vốn hàng bán — 98% tổng chi phí
Bất thườngChi phí tài chính — -64% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể
Bất thườngChi phí khác — -82% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng