NXT — KonTum Construction Materials Supply and Production JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu NXT đến từ đâu?

Tại năm 2024, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu NXT đến từ thanh lý/thu hồi tài sản, đầu tư (23 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 19,7 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NXT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

8,3 tỷ đ

CFO — HĐKD 2024

-5 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-6,1 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 5,7 tỷ đ+-2,8 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 0,5 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ thanh lý/thu hồi tài sản, đầu tư.

Tiền đến từ đâu?

Thu hồi đầu tư vào đơn vị khác+23 tỷ đ (53%)
Vay mới+11,8 tỷ đ (27%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)+8,3 tỷ đ (19%)
Cổ tức, lãi nhận được+0 tỷ đ (0%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-28 tỷ đ (61%)
Trả nợ gốc vay-17,9 tỷ đ (39%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế2,5 tỷ đ
+ Khấu hao+2,3 tỷ đ
± Phải thu+2,5 tỷ đ
± Hàng tồn kho+32,1 tỷ đ
± Phải trả-28,4 tỷ đ
± Điều chỉnh khác-2,7 tỷ đ
= CFO8,3 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
20183,1 tỷ đ10,3 tỷ đ3.32x
20193,2 tỷ đ-1 tỷ đ-0.31x
20202,5 tỷ đ9,5 tỷ đ3.83x
20216,8 tỷ đ1,6 tỷ đ0.24x
20222,1 tỷ đ-9,5 tỷ đ-4.44x
20234,1 tỷ đ9,3 tỷ đ2.28x
20242,5 tỷ đ8,3 tỷ đ3.39x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 6,2 tỷ đ
Phải thu khách hàng+2,5 tỷ đ
Hàng tồn kho+32,1 tỷ đ
Phải trả người bán-28,4 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

8,3 tỷ đ

CFO

28 tỷ đ

CAPEX

CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 19,7 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.

-6,1 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/7 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
201810,3 tỷ đ-7,5 tỷ đ2,7 tỷ đ
2019-1 tỷ đ0 tỷ đ-1 tỷ đ
20209,5 tỷ đ-8,8 tỷ đ0,6 tỷ đ
20211,6 tỷ đ0 tỷ đ1,6 tỷ đ
2022-9,5 tỷ đ0 tỷ đ-9,5 tỷ đ
20239,3 tỷ đ0 tỷ đ9,3 tỷ đ
20248,3 tỷ đ-28 tỷ đ-19,7 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-28 tỷ đ
Thu hồi đầu tư+23 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+0 tỷ đ
= CFI-5 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+11,8 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-17,9 tỷ đ
= CFF-6,1 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201812,9 tỷ đ-13,4 tỷ đ-0,5 tỷ đ
201922,8 tỷ đ-21,5 tỷ đ+1,3 tỷ đ
202026,6 tỷ đ-25,4 tỷ đ+1,3 tỷ đ
202119,5 tỷ đ-23,6 tỷ đ-4,1 tỷ đ
202215,7 tỷ đ-18,6 tỷ đ-2,9 tỷ đ
202327,7 tỷ đ-33,7 tỷ đ-6 tỷ đ
202411,8 tỷ đ-17,9 tỷ đ-6,1 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 11,8 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (8,3 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền
Thu hồi đầu tư — 23 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (8,3 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

2018201920202021202220232024

FCF (CFO − CAPEX)

2018201920202021202220232024

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng