PAS — Phuong Anh International JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PAS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PAS đạt 1.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 10.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (29%) và Bất động sản đầu tư (26%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PAS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

594,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

575,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+10.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 50.8% · Dài hạn 49.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền29,7 tỷ đ (2.5%)
Phải thu137 tỷ đ (11.7%)
Hàng tồn kho336,5 tỷ đ (28.8%)
Tài sản cố định173,4 tỷ đ (14.8%)
Bất động sản đầu tư305,4 tỷ đ (26.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang14,7 tỷ đ (1.3%)
Đầu tư tài chính0,1 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình95 tỷ đ (8.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 93% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

29,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

136,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,8 tỷ đ

Phải thu khác

11.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: -52.5%.

Hàng tồn kho

336,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

28.8%

% tổng tài sản

+5.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

173,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

78,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

95 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 14.8% tổng tài sản, so với năm trước +2.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

95 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

8.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

14,7 tỷ đ

Giá trị

1.3%

% tổng tài sản

-17.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018580,6 tỷ đ5,7 tỷ đ306,3 tỷ đ141,2 tỷ đ53,7 tỷ đ
2019613,5 tỷ đ1,2 tỷ đ162,5 tỷ đ175 tỷ đ84 tỷ đ
2020572,8 tỷ đ2,4 tỷ đ144,9 tỷ đ189,3 tỷ đ72,6 tỷ đ
2021695,4 tỷ đ8,6 tỷ đ186,4 tỷ đ299 tỷ đ63,7 tỷ đ
2022763,7 tỷ đ2,4 tỷ đ187,7 tỷ đ316 tỷ đ49,7 tỷ đ
2023704,4 tỷ đ4,3 tỷ đ91,7 tỷ đ294,8 tỷ đ45,8 tỷ đ
2024884,8 tỷ đ19,1 tỷ đ334,7 tỷ đ305,1 tỷ đ53,1 tỷ đ
20251,1 nghìn tỷ đ5,4 tỷ đ132 tỷ đ327,1 tỷ đ175,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

336,5 tỷ đ

#2

Bất động sản đầu tư

305,4 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

173,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng