PGN — Plastic Additives JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PGN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PGN đạt 147.8 tỷ đồng. Giảm 17.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (53%) và Tiền & tương đương tiền (40%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PGN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

147,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

88,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

59,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-17.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 59.9% · Dài hạn 40.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền58,8 tỷ đ (39.8%)
Phải thu13,2 tỷ đ (8.9%)
Hàng tồn kho7,7 tỷ đ (5.2%)
Tài sản cố định17,8 tỷ đ (12.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,7 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính78,8 tỷ đ (53.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 120% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

58,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

39,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 93.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

5,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,7 tỷ đ

Phải thu khác

8.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -84.5%.

Hàng tồn kho

7,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

5.2%

% tổng tài sản

+32.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

17,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

17,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 12.0% tổng tài sản, so với năm trước -12.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

39,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

26.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,7 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201868 tỷ đ0,9 tỷ đ29,5 tỷ đ19,4 tỷ đ9,3 tỷ đ
201991,9 tỷ đ7,3 tỷ đ45,4 tỷ đ25 tỷ đ10,9 tỷ đ
2020107,1 tỷ đ3 tỷ đ48,8 tỷ đ28,5 tỷ đ22,8 tỷ đ
2021154 tỷ đ13,5 tỷ đ66,5 tỷ đ41 tỷ đ27,3 tỷ đ
2022193 tỷ đ7,5 tỷ đ76,4 tỷ đ69,7 tỷ đ30,6 tỷ đ
2023210,1 tỷ đ5,7 tỷ đ88,2 tỷ đ67,1 tỷ đ28,9 tỷ đ
2024192,2 tỷ đ2,9 tỷ đ67,6 tỷ đ78,2 tỷ đ24,6 tỷ đ
2025173 tỷ đ0,7 tỷ đ20,4 tỷ đ11,2 tỷ đ19 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

78,8 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

58,8 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

17,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng