PHN — Hanoi Battery JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PHN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PHN đạt 216.1 tỷ đồng. Tăng 12.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (57%) và Đầu tư tài chính (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PHN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

216,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

181 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

35,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+12.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 83.8% · Dài hạn 16.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền16,8 tỷ đ (7.8%)
Phải thu15 tỷ đ (6.9%)
Hàng tồn kho124,1 tỷ đ (57.4%)
Tài sản cố định9,3 tỷ đ (4.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,5 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính49,5 tỷ đ (22.9%)
Tài sản vô hình0,2 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

16,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

22,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 30.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

12,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,9 tỷ đ

Phải thu khác

6.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +49.5%.

Hàng tồn kho

124,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

57.4%

% tổng tài sản

+13.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

9,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

9,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.3% tổng tài sản, so với năm trước -15.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,5 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

-74.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018148 tỷ đ11,8 tỷ đ30,3 tỷ đ53,1 tỷ đ23,8 tỷ đ
2019135,4 tỷ đ12,4 tỷ đ27,6 tỷ đ45,9 tỷ đ22,3 tỷ đ
2020134,8 tỷ đ16,8 tỷ đ29,7 tỷ đ44,5 tỷ đ18,8 tỷ đ
2021170,1 tỷ đ21,1 tỷ đ26,6 tỷ đ86 tỷ đ15,4 tỷ đ
2022147,1 tỷ đ15 tỷ đ20 tỷ đ63,6 tỷ đ11,7 tỷ đ
2023173,4 tỷ đ9,5 tỷ đ15,3 tỷ đ86,6 tỷ đ10,6 tỷ đ
2024208,4 tỷ đ20 tỷ đ15,7 tỷ đ92,1 tỷ đ9,3 tỷ đ
2025219,3 tỷ đ17,6 tỷ đ13,7 tỷ đ123,7 tỷ đ10,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

124,1 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

49,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

16,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng