PHR — CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU PHƯỚC HÒA

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PHR sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu PHR là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 90% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 43% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PHR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

208,3 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

278,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)250,9 tỷ đ (90%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)20,6 tỷ đ (7%)
Trả nợ gốc vay6,9 tỷ đ (2%)
Cổ tức trả cổ đông0,3 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới160 tỷ đ (77%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)48,3 tỷ đ (23%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 250,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.1%

CAPEX / Doanh thu

0.43x

CAPEX / CFO

1.02x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

482,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

160 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018694,3 tỷ đ-897,5 tỷ đ-203,2 tỷ đ
2019539,3 tỷ đ-519,2 tỷ đ+20 tỷ đ
2020417,4 tỷ đ-290,6 tỷ đ+126,9 tỷ đ
2021224,7 tỷ đ-446,7 tỷ đ-222 tỷ đ
2022386,9 tỷ đ-547,8 tỷ đ-160,9 tỷ đ
2023318,6 tỷ đ-267,6 tỷ đ+51 tỷ đ
2024229,3 tỷ đ-487,4 tỷ đ-258,1 tỷ đ
2025106,9 tỷ đ-145 tỷ đ-38,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0,3 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

67.9%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

118.2%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018188,9 tỷ đ
2019300 tỷ đ
2020418,5 tỷ đ
2021636,2 tỷ đ
2022361,6 tỷ đ
2023714,4 tỷ đ
2024443,4 tỷ đ
2025289,7 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018175,5 tỷ đ—897,5 tỷ đ188,9 tỷ đ—
2019169,1 tỷ đ—519,2 tỷ đ300 tỷ đ—
202089,5 tỷ đ—290,6 tỷ đ418,5 tỷ đ73,4 tỷ đ
2021114,9 tỷ đ—446,7 tỷ đ636,2 tỷ đ81,2 tỷ đ
2022129,1 tỷ đ—547,8 tỷ đ361,6 tỷ đ152,5 tỷ đ
202374,3 tỷ đ—267,6 tỷ đ714,4 tỷ đ64,6 tỷ đ
202464,8 tỷ đ—487,4 tỷ đ443,4 tỷ đ149 tỷ đ
202558,8 tỷ đ—145 tỷ đ289,7 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng