PLP — CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ NHỰA PHA LÊ

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PLP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu PLP là Trả nợ gốc vay, chiếm 91% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -264% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PLP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay990,9 tỷ đ (91%)
Vốn lưu động (hút tiền)78 tỷ đ (7%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)24,3 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới1,1 nghìn tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 78 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

2.3%

CAPEX / Doanh thu

-2.64x

CAPEX / CFO

2.79x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

171,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

1,2 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

377,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018465,6 tỷ đ-344,9 tỷ đ+120,7 tỷ đ
2019800,5 tỷ đ-556,1 tỷ đ+244,3 tỷ đ
20201,9 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ+188,2 tỷ đ
20212,5 nghìn tỷ đ-1,8 nghìn tỷ đ+626,4 tỷ đ
20222,5 nghìn tỷ đ-2,6 nghìn tỷ đ-106,9 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ-81,1 tỷ đ
20242,5 nghìn tỷ đ-2,2 nghìn tỷ đ+274,6 tỷ đ
20252,3 nghìn tỷ đ-1,9 nghìn tỷ đ+317,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201860,8 tỷ đ—344,9 tỷ đ0 tỷ đ—
201929,7 tỷ đ189,4 tỷ đ556,1 tỷ đ0 tỷ đ—
20202,9 tỷ đ102 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ175,7 tỷ đ
2021361,8 tỷ đ—1,8 nghìn tỷ đ0 tỷ đ310,5 tỷ đ
202219,3 tỷ đ177,2 tỷ đ2,6 nghìn tỷ đ0 tỷ đ292,9 tỷ đ
202319,3 tỷ đ—1,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
2024276,5 tỷ đ—2,2 nghìn tỷ đ0 tỷ đ153 tỷ đ
2025148,5 tỷ đ132,8 tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ0 tỷ đ366,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng