PLP — CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ NHỰA PHA LÊ

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PLP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PLP đạt 3.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 38.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (30%) và Tài sản cố định (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PLP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,1 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+38.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 63.6% · Dài hạn 36.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền16,8 tỷ đ (0.5%)
Phải thu975,1 tỷ đ (29.8%)
Hàng tồn kho484,9 tỷ đ (14.8%)
Tài sản cố định762 tỷ đ (23.3%)
Bất động sản đầu tư11 tỷ đ (0.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang99,1 tỷ đ (3.0%)
Đầu tư tài chính472,9 tỷ đ (14.4%)
Tài sản vô hình15,5 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

16,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

236,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 15.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

911,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

63,7 tỷ đ

Phải thu khác

29.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +1.1%.

Hàng tồn kho

484,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.8%

% tổng tài sản

+117.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

762 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

566,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

15,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 23.3% tổng tài sản, so với năm trước +10.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

15,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

171,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

5.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

99,1 tỷ đ

Giá trị

3.0%

% tổng tài sản

+1136.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018611,6 tỷ đ5,8 tỷ đ141,9 tỷ đ183,7 tỷ đ127,8 tỷ đ
20191 nghìn tỷ đ44,9 tỷ đ254,1 tỷ đ207 tỷ đ229,2 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ36,5 tỷ đ431,1 tỷ đ277,9 tỷ đ209,6 tỷ đ
20212,6 nghìn tỷ đ42,2 tỷ đ812,9 tỷ đ543,8 tỷ đ708,6 tỷ đ
20222,7 nghìn tỷ đ26,3 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ558,7 tỷ đ704,2 tỷ đ
20231,7 nghìn tỷ đ17 tỷ đ785,3 tỷ đ288,2 tỷ đ179,7 tỷ đ
20242,4 nghìn tỷ đ16 tỷ đ847,3 tỷ đ366,2 tỷ đ557,2 tỷ đ
20253 nghìn tỷ đ33,2 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ381,6 tỷ đ728,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

975,1 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

762 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

484,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng